Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

medal là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ medal trong tiếng Anh

medal /ˈmɛdəl/
- adverb : huy chương

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

medal: Huy chương

Medal là danh từ chỉ phần thưởng bằng kim loại, thường được trao trong các cuộc thi hoặc vì thành tích xuất sắc.

  • She won a gold medal in swimming. (Cô ấy giành huy chương vàng môn bơi lội.)
  • The soldier received a medal for bravery. (Người lính nhận huy chương vì lòng dũng cảm.)
  • Medals were awarded to the top athletes. (Huy chương được trao cho các vận động viên hàng đầu.)

Bảng biến thể từ "medal"

1 medal
Phiên âm: /ˈmedl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Huy chương Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/quân sự

Ví dụ:

She won a gold medal

Cô ấy giành huy chương vàng

2 medallion
Phiên âm: /məˈdælɪən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Huy chương lớn; phù điêu tròn Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật

Ví dụ:

A bronze medallion was displayed

Một phù điêu huy chương bằng đồng được trưng bày

3 medalist
Phiên âm: /ˈmedəlɪst/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người đoạt huy chương Ngữ cảnh: Dùng trong thi đấu

Ví dụ:

The medalist thanked the coach

Người đoạt huy chương cảm ơn huấn luyện viên

4 medal-winning
Phiên âm: /ˈmedl ˌwɪnɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đoạt huy chương Ngữ cảnh: Dùng mô tả thành tích

Ví dụ:

A medal-winning performance amazed fans

Màn trình diễn đoạt huy chương làm người hâm mộ kinh ngạc

Danh sách câu ví dụ:

He wants to win a gold medal in the Olympics.

Anh ấy muốn giành huy chương vàng tại Thế vận hội.

Ôn tập Lưu sổ

They will award a medal for bravery.

Họ sẽ trao huy chương vì lòng dũng cảm.

Ôn tập Lưu sổ

She deserves a medal for teaching those five-year-olds all day!

Cô ấy xứng đáng được trao huy chương vì đã dạy những đứa trẻ năm tuổi đó cả ngày!

Ôn tập Lưu sổ

He won a gold medal in the 100 metres.

Anh ấy giành huy chương vàng ở nội dung 100 mét.

Ôn tập Lưu sổ

Her medal hopes were dashed by injury.

Hy vọng giành huy chương của cô ấy đã tan vỡ vì chấn thương.

Ôn tập Lưu sổ

He received a medal for bravery.

Anh ấy nhận được huy chương vì lòng dũng cảm.

Ôn tập Lưu sổ

He received a medal for his service in the war.

Ông ấy nhận được huy chương vì những cống hiến trong chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

She is one of our best hopes for an Olympic medal.

Cô ấy là một trong những hy vọng lớn nhất của chúng ta cho một huy chương Olympic.

Ôn tập Lưu sổ

That brings Britain's medal haul to six, two golds, three silvers, and a bronze.

Điều đó nâng tổng số huy chương của Anh lên sáu, gồm hai huy chương vàng, ba huy chương bạc và một huy chương đồng.

Ôn tập Lưu sổ

Anyone who does that job deserves a medal!

Bất kỳ ai làm công việc đó cũng xứng đáng được trao huy chương!

Ôn tập Lưu sổ