medal: Huy chương
Medal là danh từ chỉ phần thưởng bằng kim loại, thường được trao trong các cuộc thi hoặc vì thành tích xuất sắc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
medal
|
Phiên âm: /ˈmedl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Huy chương | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/quân sự |
Ví dụ: She won a gold medal
Cô ấy giành huy chương vàng |
Cô ấy giành huy chương vàng |
| 2 |
2
medallion
|
Phiên âm: /məˈdælɪən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Huy chương lớn; phù điêu tròn | Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật |
Ví dụ: A bronze medallion was displayed
Một phù điêu huy chương bằng đồng được trưng bày |
Một phù điêu huy chương bằng đồng được trưng bày |
| 3 |
3
medalist
|
Phiên âm: /ˈmedəlɪst/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Người đoạt huy chương | Ngữ cảnh: Dùng trong thi đấu |
Ví dụ: The medalist thanked the coach
Người đoạt huy chương cảm ơn huấn luyện viên |
Người đoạt huy chương cảm ơn huấn luyện viên |
| 4 |
4
medal-winning
|
Phiên âm: /ˈmedl ˌwɪnɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đoạt huy chương | Ngữ cảnh: Dùng mô tả thành tích |
Ví dụ: A medal-winning performance amazed fans
Màn trình diễn đoạt huy chương làm người hâm mộ kinh ngạc |
Màn trình diễn đoạt huy chương làm người hâm mộ kinh ngạc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
to win a gold medal in the Olympics
giành huy chương vàng trong Thế vận hội |
giành huy chương vàng trong Thế vận hội | |
| 2 |
to award a medal for bravery
để trao huy chương cho lòng dũng cảm |
để trao huy chương cho lòng dũng cảm | |
| 3 |
She deserves a medal for teaching those 5-year-olds all day!
Cô ấy xứng đáng được nhận huy chương vì đã dạy những đứa trẻ 5 tuổi đó cả ngày! |
Cô ấy xứng đáng được nhận huy chương vì đã dạy những đứa trẻ 5 tuổi đó cả ngày! | |
| 4 |
You really deserve a medal!
Bạn thực sự xứng đáng được nhận huy chương! |
Bạn thực sự xứng đáng được nhận huy chương! | |
| 5 |
He won a gold medal in the 100 metres.
Anh giành huy chương vàng nội dung 100 mét. |
Anh giành huy chương vàng nội dung 100 mét. | |
| 6 |
Her medal hopes were dashed by injury.
Niềm hy vọng huy chương của cô bị tiêu tan do chấn thương. |
Niềm hy vọng huy chương của cô bị tiêu tan do chấn thương. | |
| 7 |
a medal for bravery
huy chương cho lòng dũng cảm |
huy chương cho lòng dũng cảm | |
| 8 |
He received a medal for his service in the war.
Ông nhận được huy chương vì đã phục vụ trong chiến tranh. |
Ông nhận được huy chương vì đã phục vụ trong chiến tranh. | |
| 9 |
She is one of our best hopes for an Olympic medal.
Cô ấy là một trong những niềm hy vọng tốt nhất của chúng tôi về huy chương Olympic. |
Cô ấy là một trong những niềm hy vọng tốt nhất của chúng tôi về huy chương Olympic. | |
| 10 |
That brings Britain's medal haul to six—two golds, three silvers and a bronze.
Con số đó nâng tổng số huy chương của Anh lên sáu — hai chỉ vàng, ba bạc và một đồng. |
Con số đó nâng tổng số huy chương của Anh lên sáu — hai chỉ vàng, ba bạc và một đồng. | |
| 11 |
Anyone who does that job deserves a medal!
Bất cứ ai làm công việc đó đều xứng đáng nhận được huy chương! |
Bất cứ ai làm công việc đó đều xứng đáng nhận được huy chương! | |
| 12 |
That brings Britain's medal haul to six—two golds, three silvers and a bronze.
Điều đó nâng tổng số huy chương của Anh lên sáu — hai vàng, ba bạc và một đồng. |
Điều đó nâng tổng số huy chương của Anh lên sáu — hai vàng, ba bạc và một đồng. |