Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

measurable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ measurable trong tiếng Anh

measurable /ˈmeʒərəbl/
- Tính từ : Có thể đo lường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "measurable"

1 measure
Phiên âm: /ˈmeʒər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đo, đo lường Ngữ cảnh: Xác định kích thước/khối lượng…

Ví dụ:

Measure the width of the table

Hãy đo chiều rộng của chiếc bàn

2 measure
Phiên âm: /ˈmeʒər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Biện pháp; đơn vị đo Ngữ cảnh: Cách xử lý; chuẩn mực/đơn vị

Ví dụ:

The new safety measures are effective

Các biện pháp an toàn mới rất hiệu quả

3 measurable
Phiên âm: /ˈmeʒərəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể đo lường Ngữ cảnh: Định lượng/đánh giá được

Ví dụ:

Set measurable goals for the team

Hãy đặt mục tiêu có thể đo lường cho đội

4 measurably
Phiên âm: /ˈmeʒərəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách có thể đo Ngữ cảnh: Có thể nhận thấy bằng số liệu

Ví dụ:

Performance improved measurably

Hiệu suất đã cải thiện thấy rõ

5 measuring
Phiên âm: /ˈmeʒərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dùng để đo Ngữ cảnh: Dụng cụ đo đạc

Ví dụ:

Use a measuring tape for accuracy

Dùng thước dây để đo cho chính xác

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!