Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mayoress là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mayoress trong tiếng Anh

mayoress /ˈmeɪərɪs/
- Danh từ : Nữ thị trưởng hoặc vợ thị trưởng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mayoress"

1 mayor
Phiên âm: /ˈmeɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thị trưởng Ngữ cảnh: Người đứng đầu chính quyền thành phố hoặc thị trấn

Ví dụ:

The mayor opened the new bridge

Thị trưởng đã khai trương cây cầu mới

2 mayoress
Phiên âm: /ˈmeɪərɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nữ thị trưởng hoặc vợ thị trưởng Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội

Ví dụ:

The mayoress attended the ceremony

Nữ thị trưởng tham dự buổi lễ

3 mayoralty
Phiên âm: /ˈmeɪərəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhiệm kỳ thị trưởng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thời gian đương chức của thị trưởng

Ví dụ:

His mayoralty lasted four years

Nhiệm kỳ thị trưởng của ông kéo dài bốn năm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!