| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mayor
|
Phiên âm: /ˈmeɪər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thị trưởng | Ngữ cảnh: Người đứng đầu chính quyền thành phố hoặc thị trấn |
Ví dụ: The mayor opened the new bridge
Thị trưởng đã khai trương cây cầu mới |
Thị trưởng đã khai trương cây cầu mới |
| 2 |
2
mayoress
|
Phiên âm: /ˈmeɪərɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nữ thị trưởng hoặc vợ thị trưởng | Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội |
Ví dụ: The mayoress attended the ceremony
Nữ thị trưởng tham dự buổi lễ |
Nữ thị trưởng tham dự buổi lễ |
| 3 |
3
mayoralty
|
Phiên âm: /ˈmeɪərəti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhiệm kỳ thị trưởng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thời gian đương chức của thị trưởng |
Ví dụ: His mayoralty lasted four years
Nhiệm kỳ thị trưởng của ông kéo dài bốn năm |
Nhiệm kỳ thị trưởng của ông kéo dài bốn năm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||