Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

may là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ may trong tiếng Anh

may /meɪ/
- (n), (v) : tháng 5; có thể

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

may: Có thể, tháng Năm

May có thể là tháng thứ năm trong năm hoặc chỉ khả năng xảy ra điều gì đó.

  • May I borrow your pen for a moment? (Tôi có thể mượn cây bút của bạn một lát không?)
  • We may go to the beach if the weather is nice. (Chúng ta có thể đi biển nếu thời tiết đẹp.)
  • May is a beautiful month with warm weather. (Tháng Năm là một tháng đẹp với thời tiết ấm áp.)

Bảng biến thể từ "may"

1 maybe
Phiên âm: /ˈmeɪbi/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Có lẽ Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả khả năng không chắc chắn

Ví dụ:

Maybe she will come later

Có lẽ cô ấy sẽ đến sau

2 may
Phiên âm: /meɪ/ Loại từ: Trợ động từ Nghĩa: Có thể Ngữ cảnh: Diễn tả khả năng hoặc cho phép

Ví dụ:

You may leave now

Bạn có thể đi bây giờ

Danh sách câu ví dụ:

That may or may not be true.

Điều đó có thể đúng hoặc cũng có thể không.

Ôn tập Lưu sổ

He may have missed his train.

Có lẽ anh ấy đã lỡ chuyến tàu.

Ôn tập Lưu sổ

They may well win.

Họ rất có thể sẽ thắng.

Ôn tập Lưu sổ

You may come in if you wish.

Bạn có thể vào nếu muốn.

Ôn tập Lưu sổ

They may be well-meaning, but they are wrong.

Có thể họ có ý tốt, nhưng họ sai.

Ôn tập Lưu sổ

You look lovely, if I may say so.

Bạn trông rất xinh đẹp, nếu tôi được phép nói vậy.

Ôn tập Lưu sổ

If I may just add one thing, I think we should focus on what really matters here.

Nếu tôi được phép bổ sung một điều, tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào điều thực sự quan trọng ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

Business has been thriving in the past year. Long may it continue to do so.

Công việc kinh doanh đã phát triển mạnh trong năm qua. Mong rằng điều đó sẽ tiếp tục thật lâu.

Ôn tập Lưu sổ

You may come if you wish.

Bạn có thể đến nếu muốn.

Ôn tập Lưu sổ

Visitors may use the swimming pool between 7 a.m. and 7 p.m.

Khách tham quan được phép sử dụng hồ bơi từ 7 giờ sáng đến 7 giờ tối.

Ôn tập Lưu sổ

Students may not use the college car park.

Sinh viên không được phép sử dụng bãi đỗ xe của trường.

Ôn tập Lưu sổ

Pride may lurk under a threadbare cloak.

Sự kiêu hãnh có thể ẩn dưới chiếc áo choàng rách sờn.

Ôn tập Lưu sổ

Truth may be blamed, but it shall never be shamed.

Sự thật có thể bị trách móc, nhưng không bao giờ bị làm nhục.

Ôn tập Lưu sổ

One may think what one dares not speak.

Người ta có thể nghĩ điều mình không dám nói.

Ôn tập Lưu sổ

A man may smile and smile and be a villain.

Một người có thể cười mãi mà vẫn là kẻ ác.

Ôn tập Lưu sổ

Little bodies may have great souls.

Thân hình nhỏ bé có thể chứa đựng tâm hồn lớn lao.

Ôn tập Lưu sổ

Can I borrow your calculator?

Tôi có thể mượn máy tính của bạn không?

Ôn tập Lưu sổ

You can come with us if you want to.

Bạn có thể đi cùng chúng tôi nếu muốn.

Ôn tập Lưu sổ

You can’t park your car there.

Bạn không thể đỗ xe ở đó.

Ôn tập Lưu sổ

May I borrow your newspaper?

Tôi có thể mượn tờ báo của bạn không?

Ôn tập Lưu sổ