Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

maximize là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ maximize trong tiếng Anh

maximize /ˈmækstəmaɪz/
- (v) : tối đa hóa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

maximize: Tối đa hóa

Maximize nghĩa là làm cho đạt mức cao nhất có thể.

  • The goal is to maximize profits. (Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận.)
  • He tried to maximize efficiency. (Anh ấy cố gắng tối đa hóa hiệu quả.)
  • We need to maximize our time. (Chúng ta cần tận dụng tối đa thời gian.)

Bảng biến thể từ "maximize"

1 maximum
Phiên âm: /ˈmæksɪməm/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Mức tối đa; tối đa Ngữ cảnh: Giá trị lớn nhất/giới hạn trên

Ví dụ:

The maximum speed is 120 km/h

Tốc độ tối đa là 120 km/h

2 maxima
Phiên âm: /ˈmæksɪmə/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các giá trị cực đại Ngữ cảnh: Dạng số nhiều học thuật/thường

Ví dụ:

Local maxima occur at these points

Cực đại địa phương xuất hiện tại các điểm này

3 maximal
Phiên âm: /ˈmæksɪməl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tối đa, cực đại Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/kỹ thuật

Ví dụ:

Achieve maximal efficiency

Đạt hiệu suất tối đa

4 maximize
Phiên âm: /ˈmæksɪmaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tối đa hóa Ngữ cảnh: Tăng đến mức cao nhất

Ví dụ:

We aim to maximize profit

Chúng tôi hướng tới tối đa hóa lợi nhuận

5 maximization
Phiên âm: /ˌmæksɪməˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tối đa hóa Ngữ cảnh: Quá trình/tiêu chí tối ưu

Ví dụ:

Profit maximization is not the only goal

Tối đa hóa lợi nhuận không phải mục tiêu duy nhất

6 max
Phiên âm: /mæks/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Mức tối đa; tối đa Ngữ cảnh: Dạng khẩu ngữ/viết tắt

Ví dụ:

Keep it under 500 words max

Giữ dưới mức tối đa 500 từ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!