| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
massive
|
Phiên âm: /ˈmæsɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: To lớn, đồ sộ | Ngữ cảnh: Mô tả kích thước/quy mô/mức độ rất lớn |
Ví dụ: The company made a massive investment in AI
Công ty đã đầu tư rất lớn vào AI |
Công ty đã đầu tư rất lớn vào AI |
| 2 |
2
massively
|
Phiên âm: /ˈmæsɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Rất lớn, ồ ạt | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh quy mô/mức độ |
Ví dụ: Orders increased massively after the sale
Đơn hàng tăng ồ ạt sau đợt giảm giá |
Đơn hàng tăng ồ ạt sau đợt giảm giá |
| 3 |
3
massiveness
|
Phiên âm: /ˈmæsɪvnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đồ sộ | Ngữ cảnh: Tính chất/độ lớn nổi bật của vật |
Ví dụ: The bridge’s massiveness impressed everyone
Sự đồ sộ của cây cầu khiến ai cũng ấn tượng |
Sự đồ sộ của cây cầu khiến ai cũng ấn tượng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||