Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

massive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ massive trong tiếng Anh

massive /ˈmæsɪv/
- (adj) : to lớn, đồ sộ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

massive: Khổng lồ

Massive mô tả một thứ gì đó rất lớn hoặc đồ sộ, có kích thước hoặc sức mạnh vượt trội.

  • The earthquake caused massive damage to the city. (Cơn động đất gây thiệt hại khổng lồ cho thành phố.)
  • The mountain range has massive peaks that are visible from miles away. (Dãy núi có những đỉnh núi khổng lồ có thể nhìn thấy từ hàng dặm xa.)
  • They built a massive shopping mall in the city center. (Họ xây dựng một trung tâm mua sắm khổng lồ tại trung tâm thành phố.)

Bảng biến thể từ "massive"

1 mass
Phiên âm: /mæs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khối lượng; đám đông Ngữ cảnh: Vật lý: lượng vật chất; xã hội: quần chúng

Ví dụ:

The mass of the object is two kilograms

Khối lượng của vật là hai ki-lô-gam

2 masses
Phiên âm: /ˈmæsɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Quần chúng; vô số Ngữ cảnh: “the masses”: số đông dân chúng

Ví dụ:

The singer is popular with the masses

Ca sĩ này được quần chúng yêu thích

3 massive
Phiên âm: /ˈmæsɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: To lớn, đồ sộ Ngữ cảnh: Quy mô/kích thước/mức độ rất lớn

Ví dụ:

They made a massive investment in R&D

Họ đầu tư rất lớn vào R&D

4 massively
Phiên âm: /ˈmæsɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rất lớn, ồ ạt Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ/qui mô

Ví dụ:

Sales grew massively last year

Doanh số tăng ồ ạt năm ngoái

5 mass-produce
Phiên âm: /ˌmæs prəˈduːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sản xuất hàng loạt Ngữ cảnh: Chế tạo số lượng lớn theo dây chuyền

Ví dụ:

The firm mass-produces affordable phones

Công ty sản xuất hàng loạt điện thoại giá phải chăng

Danh sách câu ví dụ:

This could mean a massive furlough of government workers.

Điều này có thể đồng nghĩa với việc cho nghỉ phép bắt buộc hàng loạt công chức.

Ôn tập Lưu sổ

Eight massive stone pillars supported the roof.

Tám cột đá khổng lồ đỡ mái nhà.

Ôn tập Lưu sổ

There is a massive monument in the square.

Có một tượng đài đồ sộ ở quảng trường.

Ôn tập Lưu sổ

The temple is supported by massive columns.

Ngôi đền được chống đỡ bởi những cột trụ đồ sộ.

Ôn tập Lưu sổ

The gorilla had a massive forehead.

Con khỉ đột có vầng trán rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

She suffered massive exposure to toxic chemicals.

Cô ấy đã bị phơi nhiễm nghiêm trọng với hóa chất độc hại.

Ôn tập Lưu sổ

The country has undergone massive changes recently.

Gần đây đất nước đã trải qua những thay đổi lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The roof is supported by eight massive stone pillars.

Mái nhà được chống đỡ bởi tám cột đá khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

These new bullets are capable of inflicting massive injuries.

Những loại đạn mới này có thể gây ra chấn thương nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

It was a massive, graceless house.

Đó là một ngôi nhà đồ sộ nhưng thô kệch.

Ôn tập Lưu sổ

The war caused a massive transfer of population.

Chiến tranh đã gây ra một cuộc dịch chuyển dân cư quy mô lớn.

Ôn tập Lưu sổ

There's been massive television coverage of the World Cup.

World Cup đã được truyền hình đưa tin rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

There was evidence of massive fraud.

Có bằng chứng về gian lận quy mô lớn.

Ôn tập Lưu sổ

On the big night, there was a massive turnout.

Vào đêm trọng đại đó, có rất đông người tham dự.

Ôn tập Lưu sổ

She died of a massive heart attack.

Bà ấy chết vì một cơn đau tim nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

They've got a massive house.

Họ có một ngôi nhà khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

Five cows graze serenely around a massive oak.

Năm con bò thản nhiên gặm cỏ quanh một cây sồi khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

The government found itself confronted by massive opposition.

Chính phủ nhận thấy mình phải đối mặt với sự phản đối dữ dội.

Ôn tập Lưu sổ

They have massive rows because they're both so stubborn.

Họ cãi nhau dữ dội vì cả hai đều quá bướng bỉnh.

Ôn tập Lưu sổ

Organizing the show has been a massive undertaking.

Việc tổ chức chương trình là một nhiệm vụ rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The massive boardroom pay awards were criticized by the workers.

Các khoản thưởng lương khổng lồ cho ban lãnh đạo bị công nhân chỉ trích.

Ôn tập Lưu sổ

Keith shrugged his massive shoulders.

Keith nhún đôi vai to lớn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She could see the whole massive bulk of the cathedral.

Cô ấy có thể nhìn thấy toàn bộ khối kiến trúc đồ sộ của nhà thờ lớn.

Ôn tập Lưu sổ