Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mass là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mass trong tiếng Anh

mass /mæs/
- (n) (adj) : khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mass: Khối lượng, đại chúng

Mass có thể chỉ khối lượng của vật thể, hoặc số đông của người trong một sự kiện hoặc tình huống.

  • The mass of the object is too heavy to lift. (Khối lượng của vật thể quá nặng để nâng lên.)
  • The mass of people gathered for the protest. (Đám đông người tụ tập cho cuộc biểu tình.)
  • Mass production allows companies to reduce costs. (Sản xuất hàng loạt giúp các công ty giảm chi phí.)

Bảng biến thể từ "mass"

1 mass
Phiên âm: /mæs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khối lượng; đám đông Ngữ cảnh: Vật lý: lượng vật chất; xã hội: quần chúng

Ví dụ:

The mass of the object is two kilograms

Khối lượng của vật là hai ki-lô-gam

2 masses
Phiên âm: /ˈmæsɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Quần chúng; vô số Ngữ cảnh: “the masses”: số đông dân chúng

Ví dụ:

The singer is popular with the masses

Ca sĩ này được quần chúng yêu thích

3 massive
Phiên âm: /ˈmæsɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: To lớn, đồ sộ Ngữ cảnh: Quy mô/kích thước/mức độ rất lớn

Ví dụ:

They made a massive investment in R&D

Họ đầu tư rất lớn vào R&D

4 massively
Phiên âm: /ˈmæsɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rất lớn, ồ ạt Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ/qui mô

Ví dụ:

Sales grew massively last year

Doanh số tăng ồ ạt năm ngoái

5 mass-produce
Phiên âm: /ˌmæs prəˈduːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sản xuất hàng loạt Ngữ cảnh: Chế tạo số lượng lớn theo dây chuyền

Ví dụ:

The firm mass-produces affordable phones

Công ty sản xuất hàng loạt điện thoại giá phải chăng

Danh sách câu ví dụ:

Does mass unemployment depress wages?

Thất nghiệp hàng loạt có làm giảm tiền lương không?

Ôn tập Lưu sổ

The garden was a mass of colour.

Khu vườn là một khối màu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

The food had congealed into a sticky mass.

Thức ăn đông lại thành một khối dính.

Ôn tập Lưu sổ

The event was widely covered by the mass media.

Sự kiện được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng.

Ôn tập Lưu sổ

A great mass of water overwhelmed the village.

Một khối nước lớn tràn ngập ngôi làng.

Ôn tập Lưu sổ

The mass media forms a web of communications.

Các phương tiện thông tin đại chúng tạo thành một mạng lưới thông tin liên lạc.

Ôn tập Lưu sổ

There was a mass of children in the yard.

Có một đám trẻ trong sân.

Ôn tập Lưu sổ

Her face was a mass of wrinkles.

Khuôn mặt của cô là một khối nhiều nếp nhăn.

Ôn tập Lưu sổ

She was kneading a lumpen mass of dough.

Cô ấy đang nhào một khối bột vón cục.

Ôn tập Lưu sổ

The mass rally was a total fiasco.

Cuộc biểu tình quần chúng hoàn toàn thất bại.

Ôn tập Lưu sổ

Members of the sect committed mass suicide.

Các thành viên của giáo phái tự sát hàng loạt.

Ôn tập Lưu sổ

Photons have no mass—they are weightless.

Các photon không có khối lượng

Ôn tập Lưu sổ

Blacks have always been the indigestible mass.

Người da đen luôn là khối khó tiêu hóa.

Ôn tập Lưu sổ

They now have access to the mass markets of Japan and the UK.

Hiện họ đã có quyền truy cập vào các thị trường đại chúng của Nhật Bản và Vương quốc Anh.

Ôn tập Lưu sổ

The report was marred by a mass of superfluous detail.

Bản báo cáo bị hoen ố bởi hàng loạt chi tiết thừa.

Ôn tập Lưu sổ

Half a million people held a mass protest against racism last night.

Nửa triệu người đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn chống phân biệt chủng tộc vào đêm qua.

Ôn tập Lưu sổ

In the mass production era multinational firms tended to centralize their operations.

Trong thời kỳ sản xuất hàng loạt, các công ty đa quốc gia có xu hướng tập trung hóa hoạt động của mình.

Ôn tập Lưu sổ

An improved mass transit system would cut traffic on the roads.

Hệ thống giao thông công cộng được cải tiến sẽ cắt giảm giao thông trên các con đường.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a mass exodus of workers from the villages to the towns.

Đã có một cuộc di cư ồ ạt của công nhân từ các làng mạc đến thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

We are organizing a mass picket of the abortion clinic.

Chúng tôi đang tổ chức một cuộc tuyển chọn hàng loạt các phòng khám phá thai.

Ôn tập Lưu sổ

The government is fighting a rearguard action against the mass of public opinion.

Chính phủ đang chống lại một hành động hậu thuẫn chống lại sự đông đảo của dư luận.

Ôn tập Lưu sổ

The energy an animal uses is in direct relation to speed and body mass.

Năng lượng mà động vật sử dụng có liên quan trực tiếp đến tốc độ và khối lượng cơ thể.

Ôn tập Lưu sổ

When I washed the jumper, it just turned into a shapeless mass.

Khi tôi giặt chiếc áo liền quần, nó biến thành một khối không hình dạng.

Ôn tập Lưu sổ

a dense mass of smoke

một khối khói dày đặc

Ôn tập Lưu sổ

A mass of cold air is coming from the north.

Một khối không khí lạnh đang từ phía Bắc tràn vào.

Ôn tập Lưu sổ

A tumbling mass of water cascaded down the staircase.

Một khối nước đổ xuống cầu thang.

Ôn tập Lưu sổ

a seething mass of volcanic activity

một khối núi lửa sôi sục

Ôn tập Lưu sổ

A huge mass of material has been organized into a clear narrative.

Một khối lượng lớn tài liệu đã được sắp xếp thành một bản tường thuật rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

He sorted through the mass of images scattered across the table.

Ông sắp xếp theo khối lượng hình ảnh rải rác trên bàn.

Ôn tập Lưu sổ

She was a seething mass of neuroses.

Cô ấy là một khối thần kinh sôi sục.

Ôn tập Lưu sổ

A mass of anti-war protesters packed the streets of London.

Hàng loạt người biểu tình phản chiến đã chật kín các đường phố ở London.

Ôn tập Lưu sổ

Masses of adoring fans flocked to the venue.

Hàng loạt người hâm mộ yêu mến đổ xô đến địa điểm.

Ôn tập Lưu sổ

The plant has masses of small flowers all summer long.

Cây có nhiều hoa nhỏ kéo dài suốt mùa hè.

Ôn tập Lưu sổ

Workshops offers expert advice and masses of health information.

Các hội thảo cung cấp lời khuyên từ chuyên gia và hàng loạt thông tin sức khỏe.

Ôn tập Lưu sổ

Bodybuilders trying to gain muscle mass eat a lot of protein.

Những vận động viên thể hình đang cố gắng tăng cơ ăn nhiều protein.

Ôn tập Lưu sổ

Calcium deficiency can lead to low bone mass in adolescent girls.

Thiếu canxi có thể dẫn đến khối lượng xương thấp ở trẻ em gái vị thành niên.

Ôn tập Lưu sổ

As a black hole gives off particles and radiation, it will lose mass.

Khi một lỗ đen phát ra các hạt và bức xạ, nó sẽ bị mất khối lượng.

Ôn tập Lưu sổ