| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
marvel
|
Phiên âm: /ˈmɑːvəl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ngạc nhiên, thán phục | Ngữ cảnh: Dùng khi bày tỏ sự kinh ngạc |
Ví dụ: We marveled at the view
Chúng tôi thán phục quang cảnh |
Chúng tôi thán phục quang cảnh |
| 2 |
2
marvel
|
Phiên âm: /ˈmɑːvəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Điều kỳ diệu | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: Nature is a marvel
Thiên nhiên là điều kỳ diệu |
Thiên nhiên là điều kỳ diệu |
| 3 |
3
marvelous
|
Phiên âm: /ˈmɑːvələs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tuyệt vời, kỳ diệu | Ngữ cảnh: Dùng khen ngợi |
Ví dụ: She gave a marvelous performance
Cô ấy có màn trình diễn tuyệt vời |
Cô ấy có màn trình diễn tuyệt vời |
| 4 |
4
marvelously
|
Phiên âm: /ˈmɑːvələsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách kỳ diệu | Ngữ cảnh: Dùng mô tả kết quả |
Ví dụ: It turned out marvelously
Mọi việc diễn ra thật tuyệt |
Mọi việc diễn ra thật tuyệt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||