Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

marvel là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ marvel trong tiếng Anh

marvel /ˈmɑːvəl/
- Động từ : Ngạc nhiên, thán phục

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "marvel"

1 marvel
Phiên âm: /ˈmɑːvəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ngạc nhiên, thán phục Ngữ cảnh: Dùng khi bày tỏ sự kinh ngạc

Ví dụ:

We marveled at the view

Chúng tôi thán phục quang cảnh

2 marvel
Phiên âm: /ˈmɑːvəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điều kỳ diệu Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Nature is a marvel

Thiên nhiên là điều kỳ diệu

3 marvelous
Phiên âm: /ˈmɑːvələs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tuyệt vời, kỳ diệu Ngữ cảnh: Dùng khen ngợi

Ví dụ:

She gave a marvelous performance

Cô ấy có màn trình diễn tuyệt vời

4 marvelously
Phiên âm: /ˈmɑːvələsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kỳ diệu Ngữ cảnh: Dùng mô tả kết quả

Ví dụ:

It turned out marvelously

Mọi việc diễn ra thật tuyệt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!