| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
marble
|
Phiên âm: /ˈmɑːbəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đá cẩm thạch; viên bi | Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng/đồ chơi |
Ví dụ: The floor is made of marble
Sàn được làm bằng đá cẩm thạch |
Sàn được làm bằng đá cẩm thạch |
| 2 |
2
marble
|
Phiên âm: /ˈmɑːbəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bằng đá cẩm thạch | Ngữ cảnh: Dùng mô tả vật liệu |
Ví dụ: A marble statue stood there
Một bức tượng cẩm thạch đứng đó |
Một bức tượng cẩm thạch đứng đó |
| 3 |
3
marbled
|
Phiên âm: /ˈmɑːbəld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có vân như cẩm thạch | Ngữ cảnh: Dùng trong mỹ thuật/ẩm thực |
Ví dụ: Marbled paper looked elegant
Giấy vân cẩm thạch trông thanh lịch |
Giấy vân cẩm thạch trông thanh lịch |
| 4 |
4
marbleized
|
Phiên âm: /ˈmɑːbəlaɪzd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được tạo vân cẩm thạch | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật (hiếm) |
Ví dụ: Marbleized surfaces were polished
Bề mặt tạo vân cẩm thạch được đánh bóng |
Bề mặt tạo vân cẩm thạch được đánh bóng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||