Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

manually là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ manually trong tiếng Anh

manually /ˈmænjuəli/
- Trạng từ : Bằng tay

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "manually"

1 manual
Phiên âm: /ˈmænjuəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sách hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng cho kỹ thuật/hướng dẫn

Ví dụ:

Read the instruction manual

Hãy đọc sách hướng dẫn

2 manual
Phiên âm: /ˈmænjuəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thủ công; bằng tay Ngữ cảnh: Dùng đối lập với tự động

Ví dụ:

Manual labor is exhausting

Lao động thủ công rất mệt

3 manually
Phiên âm: /ˈmænjuəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Bằng tay Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách thực hiện

Ví dụ:

Adjust it manually

Điều chỉnh nó bằng tay

4 manual-based
Phiên âm: /ˈmænjuəl beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên thao tác thủ công Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

Manual-based systems persist

Hệ thống thủ công vẫn tồn tại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!