| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mansion
|
Phiên âm: /ˈmænʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Biệt thự lớn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả nhà sang trọng |
Ví dụ: They live in a mansion
Họ sống trong một biệt thự |
Họ sống trong một biệt thự |
| 2 |
2
mansioned
|
Phiên âm: /ˈmænʃənd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có nhiều biệt thự | Ngữ cảnh: Dùng trong văn học (hiếm) |
Ví dụ: A mansioned estate stood nearby
Một khu đất có nhiều biệt thự ở gần đó |
Một khu đất có nhiều biệt thự ở gần đó |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||