Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mansion là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mansion trong tiếng Anh

mansion /ˈmænʃən/
- adverb : dinh thự

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mansion: Dinh thự

Mansion là danh từ chỉ ngôi nhà rất lớn, sang trọng, thường thuộc về người giàu.

  • The celebrity lives in a huge mansion. (Ngôi sao sống trong một dinh thự lớn.)
  • The mansion overlooks the sea. (Dinh thự nhìn ra biển.)
  • The old mansion was turned into a museum. (Dinh thự cũ được biến thành bảo tàng.)

Bảng biến thể từ "mansion"

1 mansion
Phiên âm: /ˈmænʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Biệt thự lớn Ngữ cảnh: Dùng mô tả nhà sang trọng

Ví dụ:

They live in a mansion

Họ sống trong một biệt thự

2 mansioned
Phiên âm: /ˈmænʃənd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có nhiều biệt thự Ngữ cảnh: Dùng trong văn học (hiếm)

Ví dụ:

A mansioned estate stood nearby

Một khu đất có nhiều biệt thự ở gần đó

Danh sách câu ví dụ:

an 18th century country mansion

một lâu đài nông thôn thế kỷ 18

Ôn tập Lưu sổ

The historic mansion stands in 160 acres of parkland.

Lâu đài lịch sử nằm trong 160 mẫu đất công viên.

Ôn tập Lưu sổ

The restaurant is housed in an exquisite colonial mansion in the city centre.

Nhà hàng nằm trong một lâu đài thuộc địa tinh tế ở trung tâm thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

2 Moscow Mansions, Cromwell Road

2 Lâu đài ở Moscow, Đường Cromwell

Ôn tập Lưu sổ