| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
manipulation
|
Phiên âm: /məˌnɪpjəˈleɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thao túng | Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý/chính trị |
Ví dụ: Media manipulation is harmful
Sự thao túng truyền thông gây hại |
Sự thao túng truyền thông gây hại |
| 2 |
2
manipulate
|
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thao túng; điều khiển | Ngữ cảnh: Dùng cho hành vi kiểm soát không minh bạch |
Ví dụ: He manipulated the data
Anh ta thao túng dữ liệu |
Anh ta thao túng dữ liệu |
| 3 |
3
manipulative
|
Phiên âm: /məˈnɪpjələtɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính thao túng | Ngữ cảnh: Dùng đánh giá hành vi |
Ví dụ: Manipulative tactics failed
Chiến thuật thao túng thất bại |
Chiến thuật thao túng thất bại |
| 4 |
4
manipulatively
|
Phiên âm: /məˈnɪpjələtɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thao túng | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích hành vi |
Ví dụ: He spoke manipulatively
Anh ta nói chuyện một cách thao túng |
Anh ta nói chuyện một cách thao túng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||