Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mandatory là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mandatory trong tiếng Anh

mandatory /ˈmændətəri/
- adjective : bắt buộc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mandatory: Bắt buộc

Mandatory là tính từ chỉ điều gì đó phải thực hiện theo quy định hoặc luật pháp.

  • Wearing a helmet is mandatory for motorcyclists. (Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe máy.)
  • Attendance at the meeting is mandatory. (Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.)
  • Mandatory training is required for all employees. (Tất cả nhân viên phải tham gia khóa đào tạo bắt buộc.)

Bảng biến thể từ "mandatory"

1 mandate
Phiên âm: /ˈmændeɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhiệm kỳ; ủy quyền Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/pháp lý

Ví dụ:

The president won a strong mandate

Tổng thống giành được sự ủy quyền mạnh mẽ

2 mandate
Phiên âm: /ˈmændeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ra lệnh; bắt buộc Ngữ cảnh: Dùng khi yêu cầu chính thức

Ví dụ:

The law mandates safety checks

Luật yêu cầu kiểm tra an toàn

3 mandated
Phiên âm: /ˈmændeɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được quy định bắt buộc Ngữ cảnh: Dùng trong văn bản luật

Ví dụ:

Mandated rules were applied

Các quy định bắt buộc được áp dụng

4 mandatory
Phiên âm: /ˈmændətəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bắt buộc Ngữ cảnh: Dùng trong quy định

Ví dụ:

Attendance is mandatory

Việc tham dự là bắt buộc

Danh sách câu ví dụ:

The offense carries a mandatory life sentence.

Tội này chịu mức án chung thân bắt buộc.

Ôn tập Lưu sổ

It is mandatory for blood banks to test all donated blood for the virus.

Các ngân hàng máu bắt buộc phải xét nghiệm tất cả máu hiến để tìm vi-rút.

Ôn tập Lưu sổ

Shipping insurance is mandatory and included in the price.

Bảo hiểm vận chuyển là bắt buộc và đã được bao gồm trong giá.

Ôn tập Lưu sổ