mandate: Sự ủy quyền; mệnh lệnh
Mandate là danh từ hoặc động từ chỉ quyền hạn hoặc mệnh lệnh được trao cho ai đó để thực hiện một nhiệm vụ; cũng có nghĩa là yêu cầu bắt buộc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mandate
|
Phiên âm: /ˈmændeɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhiệm kỳ; ủy quyền | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/pháp lý |
Ví dụ: The president won a strong mandate
Tổng thống giành được sự ủy quyền mạnh mẽ |
Tổng thống giành được sự ủy quyền mạnh mẽ |
| 2 |
2
mandate
|
Phiên âm: /ˈmændeɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ra lệnh; bắt buộc | Ngữ cảnh: Dùng khi yêu cầu chính thức |
Ví dụ: The law mandates safety checks
Luật yêu cầu kiểm tra an toàn |
Luật yêu cầu kiểm tra an toàn |
| 3 |
3
mandated
|
Phiên âm: /ˈmændeɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được quy định bắt buộc | Ngữ cảnh: Dùng trong văn bản luật |
Ví dụ: Mandated rules were applied
Các quy định bắt buộc được áp dụng |
Các quy định bắt buộc được áp dụng |
| 4 |
4
mandatory
|
Phiên âm: /ˈmændətəri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bắt buộc | Ngữ cảnh: Dùng trong quy định |
Ví dụ: Attendance is mandatory
Việc tham dự là bắt buộc |
Việc tham dự là bắt buộc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The election victory gave the party a clear mandate to continue its programme of reform.
Chiến thắng bầu cử đã trao cho đảng đó sự ủy nhiệm rõ ràng để tiếp tục chương trình cải cách. |
Chiến thắng bầu cử đã trao cho đảng đó sự ủy nhiệm rõ ràng để tiếp tục chương trình cải cách. | |
| 2 |
The vote was seen as a mandate for an end to the civil war.
Cuộc bỏ phiếu được xem là sự ủy nhiệm nhằm chấm dứt nội chiến. |
Cuộc bỏ phiếu được xem là sự ủy nhiệm nhằm chấm dứt nội chiến. | |
| 3 |
The presidential mandate is limited to two terms of four years each.
Nhiệm kỳ tổng thống được giới hạn ở hai nhiệm kỳ, mỗi nhiệm kỳ bốn năm. |
Nhiệm kỳ tổng thống được giới hạn ở hai nhiệm kỳ, mỗi nhiệm kỳ bốn năm. | |
| 4 |
The bank had no mandate to honour the cheque.
Ngân hàng không có thẩm quyền thanh toán tấm séc đó. |
Ngân hàng không có thẩm quyền thanh toán tấm séc đó. | |
| 5 |
They accused him of acting without a mandate.
Họ cáo buộc ông ấy hành động mà không có sự ủy nhiệm. |
Họ cáo buộc ông ấy hành động mà không có sự ủy nhiệm. | |
| 6 |
The Cook Islands mandate was given to New Zealand.
Quyền ủy trị Quần đảo Cook được trao cho New Zealand. |
Quyền ủy trị Quần đảo Cook được trao cho New Zealand. | |
| 7 |
The mandate ran until 1947.
Quyền ủy trị kéo dài đến năm 1947. |
Quyền ủy trị kéo dài đến năm 1947. | |
| 8 |
The party was elected with a mandate to reduce the size of government.
Đảng đó được bầu với sự ủy nhiệm nhằm thu hẹp quy mô chính phủ. |
Đảng đó được bầu với sự ủy nhiệm nhằm thu hẹp quy mô chính phủ. | |
| 9 |
Troops moved into the country to restore order under a UN mandate.
Quân đội tiến vào đất nước này để lập lại trật tự theo sự ủy nhiệm của Liên Hợp Quốc. |
Quân đội tiến vào đất nước này để lập lại trật tự theo sự ủy nhiệm của Liên Hợp Quốc. |