Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mall là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mall trong tiếng Anh

mall /mɔːl/
- (n) : Trung tâm mua sắm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mall: Trung tâm mua sắm

Mall là một khu vực hoặc tòa nhà lớn chứa các cửa hàng và dịch vụ cho phép mua sắm trong nhà.

  • They went to the mall to buy new clothes. (Họ đến trung tâm mua sắm để mua quần áo mới.)
  • The mall has a variety of stores and restaurants. (Trung tâm mua sắm có nhiều cửa hàng và nhà hàng.)
  • We met up at the mall for lunch. (Chúng tôi gặp nhau tại trung tâm mua sắm để ăn trưa.)

Bảng biến thể từ "mall"

1 mall
Phiên âm: /mɔːl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trung tâm thương mại Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một khu vực lớn có nhiều cửa hàng bán lẻ

Ví dụ:

We spent the afternoon shopping at the mall

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để mua sắm tại trung tâm thương mại

2 malls
Phiên âm: /mɔːlz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các trung tâm thương mại Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều trung tâm thương mại

Ví dụ:

The city has several new malls

Thành phố có vài trung tâm thương mại mới

Danh sách câu ví dụ:

I'll wander around the mall for half an hour.

Tôi sẽ đi lang thang quanh trung tâm mua sắm trong nửa giờ.

Ôn tập Lưu sổ

We are going to build a shopping mall in this area.

Chúng tôi sẽ xây dựng một trung tâm mua sắm trong khu vực này.

Ôn tập Lưu sổ

Townspeople have flocked to the new shopping mall.

Người dân thị trấn đã đổ xô đến trung tâm mua sắm mới.

Ôn tập Lưu sổ

There is a large mall on the street.

Có một trung tâm mua sắm lớn trên đường phố.

Ôn tập Lưu sổ

Joe runs a hamburger concession in the mall.

Joe điều hành một cửa hàng nhượng quyền bánh hamburger trong trung tâm thương mại.

Ôn tập Lưu sổ

Thousands of people crammed the mall Sunday.

Hàng nghìn người đã chen chúc trong trung tâm mua sắm vào Chủ nhật.

Ôn tập Lưu sổ

The crowds thronged into the mall.

Đám đông đổ dồn vào trung tâm mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

The store has a prime position in the mall.

Cửa hàng có vị trí đắc địa trong khu mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

I saw Sally last Saturday at the mall.

Tôi đã nhìn thấy Sally vào thứ bảy tuần trước tại trung tâm mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

The local kids hang out at the mall.

Những đứa trẻ địa phương đi chơi ở trung tâm mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

The mall was teeming with shoppers that Saturday.

Trung tâm mua sắm chật kín người mua sắm vào thứ Bảy đó.

Ôn tập Lưu sổ

This mall is a shopper's paradise.

Trung tâm mua sắm này là thiên đường của những người mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

Jodie came home from the mall with bags of loot.

Jodie trở về nhà từ trung tâm mua sắm với những túi chiến lợi phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

Head towards the mall.

Đi về phía trung tâm mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

Let's meet at the mall and go see a movie.

Hãy gặp nhau ở trung tâm mua sắm và đi xem phim.

Ôn tập Lưu sổ

The shopping mall is covered over with an enormous glass roof.

Trung tâm mua sắm được bao phủ bởi một mái kính khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

Plans to build a new mall were deep-sixed after protests from local residents.

Các kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm mới đã được đẩy mạnh sau những cuộc phản đối của cư dân địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

We spent the morning trudging around the mall looking for a suitable gift.

Chúng tôi dành cả buổi sáng để lê bước quanh trung tâm mua sắm để tìm một món quà phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

There are plans to build a new mall in the middle of town.

Có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm mới ở giữa thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

They're throwing it at a nearby shopping mall.

Họ đang ném nó vào một trung tâm mua sắm gần đó.

Ôn tập Lưu sổ

Fairbank became something of a shopping mall.

Fairbank trở thành một thứ gì đó của một trung tâm mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

Suddenly Tony Angotti burst through the mall doors.

Đột nhiên Tony Angotti xông qua cửa trung tâm mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

My friend was hungry, so we drove to a shopping mall to get some food.

Bạn tôi đói, (http://senturedict.com/mall.html) nên chúng tôi lái xe đến một trung tâm mua sắm để mua một ít đồ ăn.

Ôn tập Lưu sổ

There were always gangs of kids hanging around the mall.

Luôn có những nhóm trẻ em lượn lờ quanh trung tâm mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

Movie theaters are harder to repurpose than ordinary stores in a shopping mall.

Rạp chiếu phim khó tái sử dụng hơn các cửa hàng bình thường trong trung tâm mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

There are 40 shops, cafes and restaurants in a covered mall.

Có 40 cửa hàng, quán cà phê và nhà hàng trong một trung tâm mua sắm có mái che.

Ôn tập Lưu sổ

They hit the mall for a wild shopping spree.

Họ đến trung tâm mua sắm để mua sắm hoang dã.

Ôn tập Lưu sổ

‘Where'd you get those earrings?’ ‘At the mall.’

"Bạn lấy đôi bông tai đó ở đâu?" "Ở trung tâm mua sắm."

Ôn tập Lưu sổ

They reported him to mall security.

Họ báo cáo anh ta với an ninh trung tâm mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

The website is a virtual shopping mall.

Trang web là một trung tâm mua sắm ảo.

Ôn tập Lưu sổ

He operates phone repair kiosks in malls in Florida, Georgia and Virginia.

Ông điều hành các ki

Ôn tập Lưu sổ

Shoppers are flocking to Dubai's huge malls and supermarkets.

Những người mua sắm đang đổ xô đến các trung tâm mua sắm và siêu thị khổng lồ của Dubai.

Ôn tập Lưu sổ