Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

make an excuse là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ make an excuse trong tiếng Anh

make an excuse /meɪk ən ɪkˈskjuːs/
- Cụm động từ : Đưa ra lý do, viện cớ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "make an excuse"

1 excuse
Phiên âm: /ɪkˈskjuːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lý do, lời xin lỗi, sự bào chữa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một lời giải thích hoặc lý do đưa ra để biện minh cho hành động hoặc lỗi lầm

Ví dụ:

He made an excuse for being late

Anh ta đưa ra lý do cho việc đến muộn

2 excuse
Phiên âm: /ɪkˈskjuːz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tha lỗi, bỏ qua, xin phép Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả hành động tha thứ hoặc cho phép ai đó không phải làm gì

Ví dụ:

Please excuse my bad handwriting

Xin thứ lỗi cho chữ viết xấu của tôi

3 excuses
Phiên âm: /ɪkˈskjuːsɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những lý do, lời biện minh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều lời giải thích nhằm che giấu lỗi lầm

Ví dụ:

He always has excuses for not doing his work

Anh ta lúc nào cũng có lý do để không làm việc

4 excused
Phiên âm: /ɪkˈskjuːzd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) / Tính từ Nghĩa: Được tha lỗi, được miễn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc hành động được bỏ qua, miễn trách nhiệm

Ví dụ:

She was excused from the meeting due to illness

Cô ấy được miễn họp vì bị ốm

5 excusable
Phiên âm: /ɪkˈskjuːzəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể tha thứ, chấp nhận được Ngữ cảnh: Dùng để mô tả lỗi lầm có thể hiểu được hoặc không quá nghiêm trọng

Ví dụ:

His mistake is excusable under the circumstances

Lỗi của anh ta có thể tha thứ trong hoàn cảnh đó

6 inexcusable
Phiên âm: /ˌɪnɪkˈskjuːzəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thể tha thứ, không thể chấp nhận Ngữ cảnh: Dùng để mô tả lỗi hoặc hành động nghiêm trọng, không biện minh được

Ví dụ:

Lying to a friend is inexcusable

Nói dối bạn bè là điều không thể chấp nhận được

7 excusing
Phiên âm: /ɪkˈskjuːzɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Tha thứ, biện minh Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động đang diễn ra hoặc thói quen tha lỗi

Ví dụ:

She keeps excusing his bad behavior

Cô ấy cứ mãi tha thứ cho hành vi xấu của anh ta

8 make an excuse
Phiên âm: /meɪk ən ɪkˈskjuːs/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Đưa ra lý do, viện cớ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc tìm lý do để che đậy lỗi hoặc tránh việc gì đó

Ví dụ:

Don’t make an excuse, just do it

Đừng viện cớ nữa, hãy làm đi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!