Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

major là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ major trong tiếng Anh

major /ˈmeɪdʒə/
- (adj) : lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

major: Chính, lớn

Major mô tả điều gì đó quan trọng, có ảnh hưởng lớn, hoặc trong một lĩnh vực chính.

  • He chose to major in business administration. (Anh ấy chọn ngành quản trị kinh doanh.)
  • This is a major breakthrough in medical research. (Đây là một bước đột phá lớn trong nghiên cứu y tế.)
  • She played a major role in the success of the project. (Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.)

Bảng biến thể từ "major"

1 majority
Phiên âm: /məˈdʒɔːrɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đa số Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần lớn hoặc số đông trong một nhóm

Ví dụ:

The majority of people voted in favor of the proposal

Phần lớn mọi người đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất

2 major
Phiên âm: /ˈmeɪdʒər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chính, quan trọng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó quan trọng, lớn hoặc có ảnh hưởng lớn

Ví dụ:

He made a major contribution to the project

Anh ấy đã đóng góp một phần quan trọng cho dự án

3 majorly
Phiên âm: /ˈmeɪdʒərli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách chính, chủ yếu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó là yếu tố chính hoặc chủ yếu

Ví dụ:

The decision was majorly based on the team's feedback

Quyết định chủ yếu dựa trên phản hồi của đội

Danh sách câu ví dụ:

This is a major road.

Đây là một con đường lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Some major international companies refused to do business with them.

Một số công ty quốc tế lớn từ chối làm ăn với họ.

Ôn tập Lưu sổ

He played a major role in setting up the system.

Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập hệ thống.

Ôn tập Lưu sổ

These are major sporting events.

Đây là những sự kiện thể thao lớn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a major challenge for the team.

Đây là một thách thức lớn đối với đội.

Ôn tập Lưu sổ

We have encountered major problems.

Chúng tôi đã gặp phải những vấn đề lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Four major cities will remove diesel cars by 2025.

Bốn thành phố lớn sẽ loại bỏ xe chạy dầu diesel trước năm 2025.

Ôn tập Lưu sổ

There were calls for major changes to the welfare system.

Đã có những lời kêu gọi thay đổi lớn đối với hệ thống phúc lợi.

Ôn tập Lưu sổ

Never mind, it's not major.

Không sao đâu, chuyện đó không nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The piece is in the key of D major.

Bản nhạc này ở giọng Rê trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

The song uses the eight notes of the major scale.

Bài hát sử dụng tám nốt của âm giai trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

He had major surgery on his back and moves slowly.

Anh ấy đã trải qua ca phẫu thuật lớn ở lưng và di chuyển chậm chạp.

Ôn tập Lưu sổ

Our major concern here is combating poverty.

Mối quan tâm chính của chúng tôi ở đây là chống đói nghèo.

Ôn tập Lưu sổ

The openness of the internet is a major part of its appeal.

Tính mở của Internet là một phần quan trọng tạo nên sức hấp dẫn của nó.

Ôn tập Lưu sổ

These companies are all major players in the food industry.

Những công ty này đều là những doanh nghiệp lớn trong ngành thực phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

The local war escalated into a major conflict.

Chiến tranh cục bộ leo thang thành một cuộc xung đột lớn.

Ôn tập Lưu sổ

His advancement to major came two years ago.

Sự thăng tiến của ông lên thiếu tá đến hai năm trước.

Ôn tập Lưu sổ

There is a major problem with parking in London.

Có một vấn đề lớn với bãi đậu xe ở London.

Ôn tập Lưu sổ

A captain is inferior to a major.

Một đại úy kém một thiếu tá.

Ôn tập Lưu sổ

The captain was promoted to the rank of major.

Thuyền trưởng được thăng cấp thiếu tá.

Ôn tập Lưu sổ

She has sung soprano in many major operas.

Cô đã hát giọng nữ cao trong nhiều vở opera lớn.

Ôn tập Lưu sổ

She suffered a major fit last year.

Cô ấy bị một cơn đau lớn vào năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

Dr Win was a major contributor to the research.

Tiến sĩ Win là người đóng góp lớn cho nghiên cứu.

Ôn tập Lưu sổ

The country is a major centre for money laundering.

Đất nước này là một trung tâm lớn về rửa tiền.

Ôn tập Lưu sổ

Tokyo and New York are major financial centres.

Tokyo và New York là những trung tâm tài chính lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The voucher can be used at most major supermarkets.

Phiếu mua hàng có thể được sử dụng tại hầu hết các siêu thị lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Eastman Kodak is a major sponsor of the Olympics.

Eastman Kodak là nhà tài trợ chính cho Thế vận hội.

Ôn tập Lưu sổ

The company has evolved into a major chemical manufacturer.

Công ty đã phát triển thành một nhà sản xuất hóa chất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Unemployment is a major cause of poverty.

Thất nghiệp là nguyên nhân chính dẫn đến đói nghèo.

Ôn tập Lưu sổ

The areas under occupation contained major industrial areas.

Các khu vực bị chiếm đóng bao gồm các khu công nghiệp chính.

Ôn tập Lưu sổ

Leaving home was a major event in his life.

Bỏ nhà ra đi là một sự kiện lớn trong cuộc đời ông.

Ôn tập Lưu sổ

Education is now a major political issue.

Giáo dục hiện là một vấn đề chính trị lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Sheffield is a major steel town.

Sheffield là một thị trấn thép lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The company was now set for major expansion.

Công ty hiện đã được mở rộng quy mô lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The building has undergone major renovation.

Tòa nhà đã trải qua quá trình cải tạo lớn.

Ôn tập Lưu sổ

He's openly contemptuous of all the major political parties.

Ông ta công khai khinh thường tất cả các đảng phái chính trị lớn.

Ôn tập Lưu sổ

We don't anticipate any major problems.

Chúng tôi không lường trước được bất kỳ vấn đề lớn nào.

Ôn tập Lưu sổ

The interval between major earthquakes might be 200 years.

Khoảng thời gian giữa các trận động đất lớn có thể là 200 năm.

Ôn tập Lưu sổ

He said the issue was not a major irritant.

Ông nói rằng vấn đề không phải là một tác nhân gây khó chịu lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The registry holds records of all major operations.

Cơ quan đăng ký lưu giữ hồ sơ của tất cả các hoạt động chính.

Ôn tập Lưu sổ

We have encountered major problems.

Chúng tôi gặp phải sự cố lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Stress is a major problem of modern life.

Căng thẳng là một vấn đề lớn của cuộc sống hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

Never mind—it's not major.

Đừng bận tâm

Ôn tập Lưu sổ