Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

magnetical là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ magnetical trong tiếng Anh

magnetical /mæɡˈnetɪkəl/
- Tính từ : Thuộc từ tính

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "magnetical"

1 magnet
Phiên âm: /ˈmæɡnət/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nam châm Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học

Ví dụ:

A magnet attracts iron

Nam châm hút sắt

2 magnetism
Phiên âm: /ˈmæɡnətɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Từ tính; sức hút Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý/ẩn dụ

Ví dụ:

His charisma has magnetism

Sức hút cá nhân của anh ấy rất lớn

3 magnetic
Phiên âm: /mæɡˈnetɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có từ tính; cuốn hút Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý hoặc nghĩa bóng (sức hút)

Ví dụ:

The device uses magnetic force

Thiết bị sử dụng lực từ

4 magnetical
Phiên âm: /mæɡˈnetɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc từ tính Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong khoa học hoặc cổ, tương đương “magnetic”

Ví dụ:

Magnetical properties were measured

Các đặc tính từ tính đã được đo lường

5 magnetically
Phiên âm: /mæɡˈnetɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt từ tính Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả kỹ thuật

Ví dụ:

The parts are magnetically linked

Các bộ phận được liên kết bằng từ tính

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!