| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
magic
|
Phiên âm: /ˈmædʒɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ma thuật | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khả năng kỳ diệu hoặc phép thuật có thể thay đổi sự vật |
Ví dụ: She performed a magic trick at the party
Cô ấy biểu diễn một trò ma thuật tại bữa tiệc |
Cô ấy biểu diễn một trò ma thuật tại bữa tiệc |
| 2 |
2
magical
|
Phiên âm: /ˈmædʒɪkəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ma thuật, kỳ diệu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó liên quan đến phép thuật hoặc tạo ra cảm giác huyền bí |
Ví dụ: The magical atmosphere of the forest was enchanting
Bầu không khí kỳ diệu của khu rừng thật cuốn hút |
Bầu không khí kỳ diệu của khu rừng thật cuốn hút |
| 3 |
3
magically
|
Phiên âm: /ˈmædʒɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách kỳ diệu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động xảy ra một cách huyền bí, như có phép thuật |
Ví dụ: The problem was solved magically
Vấn đề đã được giải quyết một cách kỳ diệu |
Vấn đề đã được giải quyết một cách kỳ diệu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||