Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

magically là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ magically trong tiếng Anh

magically /ˈmædʒɪkli/
- Trạng từ : Một cách kỳ diệu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "magically"

1 magic
Phiên âm: /ˈmædʒɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ma thuật Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khả năng kỳ diệu hoặc phép thuật có thể thay đổi sự vật

Ví dụ:

She performed a magic trick at the party

Cô ấy biểu diễn một trò ma thuật tại bữa tiệc

2 magical
Phiên âm: /ˈmædʒɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ma thuật, kỳ diệu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó liên quan đến phép thuật hoặc tạo ra cảm giác huyền bí

Ví dụ:

The magical atmosphere of the forest was enchanting

Bầu không khí kỳ diệu của khu rừng thật cuốn hút

3 magically
Phiên âm: /ˈmædʒɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kỳ diệu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động xảy ra một cách huyền bí, như có phép thuật

Ví dụ:

The problem was solved magically

Vấn đề đã được giải quyết một cách kỳ diệu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!