magic: Ma thuật
Magic là khả năng tạo ra những hiện tượng siêu nhiên, không thể giải thích bằng khoa học, thường được liên kết với các câu chuyện giả tưởng hoặc trò ảo thuật.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
magic
|
Phiên âm: /ˈmædʒɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ma thuật | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khả năng kỳ diệu hoặc phép thuật có thể thay đổi sự vật |
Ví dụ: She performed a magic trick at the party
Cô ấy biểu diễn một trò ma thuật tại bữa tiệc |
Cô ấy biểu diễn một trò ma thuật tại bữa tiệc |
| 2 |
2
magical
|
Phiên âm: /ˈmædʒɪkəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ma thuật, kỳ diệu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó liên quan đến phép thuật hoặc tạo ra cảm giác huyền bí |
Ví dụ: The magical atmosphere of the forest was enchanting
Bầu không khí kỳ diệu của khu rừng thật cuốn hút |
Bầu không khí kỳ diệu của khu rừng thật cuốn hút |
| 3 |
3
magically
|
Phiên âm: /ˈmædʒɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách kỳ diệu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động xảy ra một cách huyền bí, như có phép thuật |
Ví dụ: The problem was solved magically
Vấn đề đã được giải quyết một cách kỳ diệu |
Vấn đề đã được giải quyết một cách kỳ diệu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Do you believe in magic?
Bạn có tin vào phép thuật không? |
Bạn có tin vào phép thuật không? | |
| 2 |
It was a place of secret shadows and ancient magic.
Đó là một nơi đầy bóng tối bí ẩn và phép thuật cổ xưa. |
Đó là một nơi đầy bóng tối bí ẩn và phép thuật cổ xưa. | |
| 3 |
He sensed the presence of powerful dark magic.
Anh ấy cảm nhận được sự hiện diện của ma thuật hắc ám mạnh mẽ. |
Anh ấy cảm nhận được sự hiện diện của ma thuật hắc ám mạnh mẽ. | |
| 4 |
He suddenly appeared as if by magic.
Anh ấy đột nhiên xuất hiện như có phép màu. |
Anh ấy đột nhiên xuất hiện như có phép màu. | |
| 5 |
A passage was cleared through the crowd like magic.
Một lối đi xuyên qua đám đông được mở ra như có phép màu. |
Một lối đi xuyên qua đám đông được mở ra như có phép màu. | |
| 6 |
He performed a magic trick.
Anh ấy biểu diễn một trò ảo thuật. |
Anh ấy biểu diễn một trò ảo thuật. | |
| 7 |
Of course, magicians don't perform magic, they perform illusions.
Tất nhiên, các ảo thuật gia không làm phép thuật, họ biểu diễn các ảo ảnh. |
Tất nhiên, các ảo thuật gia không làm phép thuật, họ biểu diễn các ảo ảnh. | |
| 8 |
The rabbit disappeared by magic.
Con thỏ biến mất như có phép thuật. |
Con thỏ biến mất như có phép thuật. | |
| 9 |
The dance and music capture the magic of India.
Điệu múa và âm nhạc nắm bắt được vẻ kỳ diệu của Ấn Độ. |
Điệu múa và âm nhạc nắm bắt được vẻ kỳ diệu của Ấn Độ. | |
| 10 |
He loved the magic and mystery of the place.
Anh ấy yêu vẻ kỳ diệu và bí ẩn của nơi đó. |
Anh ấy yêu vẻ kỳ diệu và bí ẩn của nơi đó. | |
| 11 |
Like all truly charismatic people, he can work his magic on both men and women.
Giống như tất cả những người thực sự cuốn hút, anh ấy có thể dùng sức hút của mình để chinh phục cả nam lẫn nữ. |
Giống như tất cả những người thực sự cuốn hút, anh ấy có thể dùng sức hút của mình để chinh phục cả nam lẫn nữ. | |
| 12 |
The show is three hours of pure magic.
Buổi diễn là ba giờ đồng hồ đầy mê hoặc. |
Buổi diễn là ba giờ đồng hồ đầy mê hoặc. | |
| 13 |
Our year in Italy was sheer magic.
Một năm của chúng tôi ở Ý thật sự tuyệt diệu. |
Một năm của chúng tôi ở Ý thật sự tuyệt diệu. | |
| 14 |
His goal on New Year's Day was a moment of magic.
Bàn thắng của anh ấy vào Ngày đầu năm mới là một khoảnh khắc kỳ diệu. |
Bàn thắng của anh ấy vào Ngày đầu năm mới là một khoảnh khắc kỳ diệu. | |
| 15 |
Will Hegerberg be able to weave her magic against Italy on Wednesday?
Liệu Hegerberg có thể tạo nên phép màu trước đội Ý vào thứ Tư không? |
Liệu Hegerberg có thể tạo nên phép màu trước đội Ý vào thứ Tư không? | |
| 16 |
Prospero uses his magic to attack them.
Prospero dùng phép thuật của mình để tấn công họ. |
Prospero dùng phép thuật của mình để tấn công họ. | |
| 17 |
They used to practise ritual magic.
Họ từng thực hành phép thuật nghi lễ. |
Họ từng thực hành phép thuật nghi lễ. | |
| 18 |
A hot bath and a good night's sleep worked their usual magic.
Một bồn tắm nóng và một giấc ngủ ngon đã phát huy tác dụng kỳ diệu như thường lệ. |
Một bồn tắm nóng và một giấc ngủ ngon đã phát huy tác dụng kỳ diệu như thường lệ. | |
| 19 |
Fans agree that the musical magic is still there.
Người hâm mộ đồng ý rằng sức hấp dẫn kỳ diệu của âm nhạc vẫn còn đó. |
Người hâm mộ đồng ý rằng sức hấp dẫn kỳ diệu của âm nhạc vẫn còn đó. | |
| 20 |
The new Star Wars film offers more galactic movie magic.
Bộ phim Star Wars mới mang đến thêm vẻ kỳ diệu của điện ảnh thiên hà. |
Bộ phim Star Wars mới mang đến thêm vẻ kỳ diệu của điện ảnh thiên hà. | |
| 21 |
Many people think he has lost his magic as a player.
Nhiều người nghĩ rằng anh ấy đã mất đi sự kỳ diệu của mình với tư cách là một cầu thủ. |
Nhiều người nghĩ rằng anh ấy đã mất đi sự kỳ diệu của mình với tư cách là một cầu thủ. | |
| 22 |
The film fails to recapture the magic of his earlier films.
Bộ phim không thể tái hiện sức hút kỳ diệu của những bộ phim trước đây của ông. |
Bộ phim không thể tái hiện sức hút kỳ diệu của những bộ phim trước đây của ông. | |
| 23 |
The fireworks brought a touch of magic to the occasion.
Màn pháo hoa đã mang đến một chút màu sắc kỳ diệu cho dịp này. |
Màn pháo hoa đã mang đến một chút màu sắc kỳ diệu cho dịp này. | |
| 24 |
Visitors can experience the magic of age-old traditions and historical sites.
Du khách có thể trải nghiệm vẻ kỳ diệu của những truyền thống lâu đời và các di tích lịch sử. |
Du khách có thể trải nghiệm vẻ kỳ diệu của những truyền thống lâu đời và các di tích lịch sử. | |
| 25 |
It's the director's job to make the magic happen.
Nhiệm vụ của đạo diễn là tạo nên điều kỳ diệu. |
Nhiệm vụ của đạo diễn là tạo nên điều kỳ diệu. | |
| 26 |
The witch enchanted the princess with magic words.
Phù thủy yểm bùa công chúa bằng những lời thần chú. |
Phù thủy yểm bùa công chúa bằng những lời thần chú. | |
| 27 |
The conjurer waved his magic wand.
Nhà ảo thuật vẫy chiếc đũa thần của mình. |
Nhà ảo thuật vẫy chiếc đũa thần của mình. | |
| 28 |
Wizards usually use magic wands to perform spells.
Các pháp sư thường dùng đũa thần để thi triển phép thuật. |
Các pháp sư thường dùng đũa thần để thi triển phép thuật. | |
| 29 |
Some of the magic tricks called for audience participation.
Một số trò ảo thuật cần sự tham gia của khán giả. |
Một số trò ảo thuật cần sự tham gia của khán giả. | |
| 30 |
I can do magic tricks.
Tôi biết làm ảo thuật. |
Tôi biết làm ảo thuật. | |
| 31 |
The fairy's magic changed the two brothers into swans.
Phép thuật của bà tiên biến hai anh em thành thiên nga. |
Phép thuật của bà tiên biến hai anh em thành thiên nga. | |
| 32 |
In this bizarre world, even the Buddha becomes magical.
Trong thế giới kỳ lạ này, ngay cả Đức Phật cũng trở nên huyền ảo. |
Trong thế giới kỳ lạ này, ngay cả Đức Phật cũng trở nên huyền ảo. | |
| 33 |
You and I together can make magic.
Bạn và tôi bên nhau có thể tạo nên điều kỳ diệu. |
Bạn và tôi bên nhau có thể tạo nên điều kỳ diệu. | |
| 34 |
He waved his magic wand, and a rabbit appeared.
Anh ấy vẫy chiếc đũa thần, và một con thỏ xuất hiện. |
Anh ấy vẫy chiếc đũa thần, và một con thỏ xuất hiện. | |
| 35 |
People say that she uses black magic.
Người ta nói rằng cô ấy sử dụng ma thuật hắc ám. |
Người ta nói rằng cô ấy sử dụng ma thuật hắc ám. | |
| 36 |
They believe that it was all done by magic.
Họ tin rằng tất cả được thực hiện bằng phép thuật. |
Họ tin rằng tất cả được thực hiện bằng phép thuật. | |
| 37 |
There is no magic wand to secure a just peace.
Không có chiếc đũa thần nào có thể bảo đảm một nền hòa bình công bằng. |
Không có chiếc đũa thần nào có thể bảo đảm một nền hòa bình công bằng. | |
| 38 |
The fairy godmother's magic charm turned Cinderella's rags into a beautiful gown.
Bùa phép của bà tiên đỡ đầu đã biến bộ đồ rách rưới của Cinderella thành một chiếc váy lộng lẫy. |
Bùa phép của bà tiên đỡ đầu đã biến bộ đồ rách rưới của Cinderella thành một chiếc váy lộng lẫy. | |
| 39 |
The wicked old woman charmed the princess with magic words.
Bà lão độc ác yểm bùa công chúa bằng những lời thần chú. |
Bà lão độc ác yểm bùa công chúa bằng những lời thần chú. | |
| 40 |
A dream doesn't become reality through magic; it takes sweat, determination, and hard work.
Giấc mơ không trở thành hiện thực nhờ phép màu; nó cần mồ hôi, quyết tâm và lao động chăm chỉ. |
Giấc mơ không trở thành hiện thực nhờ phép màu; nó cần mồ hôi, quyết tâm và lao động chăm chỉ. | |
| 41 |
They claimed that he had inflicted bad fortune on them through evil magic.
Họ tuyên bố rằng ông ấy đã gây vận rủi cho họ bằng tà thuật. |
Họ tuyên bố rằng ông ấy đã gây vận rủi cho họ bằng tà thuật. | |
| 42 |
The group is known for its belief in witchcraft and magic.
Nhóm này được biết đến vì niềm tin vào phù thủy và phép thuật. |
Nhóm này được biết đến vì niềm tin vào phù thủy và phép thuật. | |
| 43 |
Where there is kindness, there is goodness; and where there is goodness, there is magic.
Nơi nào có lòng tốt, nơi đó có điều thiện; và nơi nào có điều thiện, nơi đó có phép màu. |
Nơi nào có lòng tốt, nơi đó có điều thiện; và nơi nào có điều thiện, nơi đó có phép màu. | |
| 44 |
Your smiling at me is my daily dose of magic.
Nụ cười bạn dành cho tôi là liều phép màu mỗi ngày của tôi. |
Nụ cười bạn dành cho tôi là liều phép màu mỗi ngày của tôi. |