Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

magic là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ magic trong tiếng Anh

magic /ˈmædʒɪk/
- (n) (adj) : ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuật

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

magic: Ma thuật

Magic là khả năng tạo ra những hiện tượng siêu nhiên, không thể giải thích bằng khoa học, thường được liên kết với các câu chuyện giả tưởng hoặc trò ảo thuật.

  • The magician performed an amazing magic trick. (Nhà ảo thuật đã biểu diễn một trò ảo thuật tuyệt vời.)
  • She believes in the magic of love. (Cô ấy tin vào ma thuật của tình yêu.)
  • His words had a magic effect on the audience. (Lời nói của anh ấy có tác dụng ma thuật lên khán giả.)

Bảng biến thể từ "magic"

1 magic
Phiên âm: /ˈmædʒɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ma thuật Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khả năng kỳ diệu hoặc phép thuật có thể thay đổi sự vật

Ví dụ:

She performed a magic trick at the party

Cô ấy biểu diễn một trò ma thuật tại bữa tiệc

2 magical
Phiên âm: /ˈmædʒɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ma thuật, kỳ diệu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó liên quan đến phép thuật hoặc tạo ra cảm giác huyền bí

Ví dụ:

The magical atmosphere of the forest was enchanting

Bầu không khí kỳ diệu của khu rừng thật cuốn hút

3 magically
Phiên âm: /ˈmædʒɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kỳ diệu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động xảy ra một cách huyền bí, như có phép thuật

Ví dụ:

The problem was solved magically

Vấn đề đã được giải quyết một cách kỳ diệu

Danh sách câu ví dụ:

Do you believe in magic?

Bạn có tin vào phép thuật không?

Ôn tập Lưu sổ

It was a place of secret shadows and ancient magic.

Đó là một nơi đầy bóng tối bí ẩn và phép thuật cổ xưa.

Ôn tập Lưu sổ

He sensed the presence of powerful dark magic.

Anh ấy cảm nhận được sự hiện diện của ma thuật hắc ám mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ

He suddenly appeared as if by magic.

Anh ấy đột nhiên xuất hiện như có phép màu.

Ôn tập Lưu sổ

A passage was cleared through the crowd like magic.

Một lối đi xuyên qua đám đông được mở ra như có phép màu.

Ôn tập Lưu sổ

He performed a magic trick.

Anh ấy biểu diễn một trò ảo thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Of course, magicians don't perform magic, they perform illusions.

Tất nhiên, các ảo thuật gia không làm phép thuật, họ biểu diễn các ảo ảnh.

Ôn tập Lưu sổ

The rabbit disappeared by magic.

Con thỏ biến mất như có phép thuật.

Ôn tập Lưu sổ

The dance and music capture the magic of India.

Điệu múa và âm nhạc nắm bắt được vẻ kỳ diệu của Ấn Độ.

Ôn tập Lưu sổ

He loved the magic and mystery of the place.

Anh ấy yêu vẻ kỳ diệu và bí ẩn của nơi đó.

Ôn tập Lưu sổ

Like all truly charismatic people, he can work his magic on both men and women.

Giống như tất cả những người thực sự cuốn hút, anh ấy có thể dùng sức hút của mình để chinh phục cả nam lẫn nữ.

Ôn tập Lưu sổ

The show is three hours of pure magic.

Buổi diễn là ba giờ đồng hồ đầy mê hoặc.

Ôn tập Lưu sổ

Our year in Italy was sheer magic.

Một năm của chúng tôi ở Ý thật sự tuyệt diệu.

Ôn tập Lưu sổ

His goal on New Year's Day was a moment of magic.

Bàn thắng của anh ấy vào Ngày đầu năm mới là một khoảnh khắc kỳ diệu.

Ôn tập Lưu sổ

Will Hegerberg be able to weave her magic against Italy on Wednesday?

Liệu Hegerberg có thể tạo nên phép màu trước đội Ý vào thứ Tư không?

Ôn tập Lưu sổ

Prospero uses his magic to attack them.

Prospero dùng phép thuật của mình để tấn công họ.

Ôn tập Lưu sổ

They used to practise ritual magic.

Họ từng thực hành phép thuật nghi lễ.

Ôn tập Lưu sổ

A hot bath and a good night's sleep worked their usual magic.

Một bồn tắm nóng và một giấc ngủ ngon đã phát huy tác dụng kỳ diệu như thường lệ.

Ôn tập Lưu sổ

Fans agree that the musical magic is still there.

Người hâm mộ đồng ý rằng sức hấp dẫn kỳ diệu của âm nhạc vẫn còn đó.

Ôn tập Lưu sổ

The new Star Wars film offers more galactic movie magic.

Bộ phim Star Wars mới mang đến thêm vẻ kỳ diệu của điện ảnh thiên hà.

Ôn tập Lưu sổ

Many people think he has lost his magic as a player.

Nhiều người nghĩ rằng anh ấy đã mất đi sự kỳ diệu của mình với tư cách là một cầu thủ.

Ôn tập Lưu sổ

The film fails to recapture the magic of his earlier films.

Bộ phim không thể tái hiện sức hút kỳ diệu của những bộ phim trước đây của ông.

Ôn tập Lưu sổ

The fireworks brought a touch of magic to the occasion.

Màn pháo hoa đã mang đến một chút màu sắc kỳ diệu cho dịp này.

Ôn tập Lưu sổ

Visitors can experience the magic of age-old traditions and historical sites.

Du khách có thể trải nghiệm vẻ kỳ diệu của những truyền thống lâu đời và các di tích lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

It's the director's job to make the magic happen.

Nhiệm vụ của đạo diễn là tạo nên điều kỳ diệu.

Ôn tập Lưu sổ

The witch enchanted the princess with magic words.

Phù thủy yểm bùa công chúa bằng những lời thần chú.

Ôn tập Lưu sổ

The conjurer waved his magic wand.

Nhà ảo thuật vẫy chiếc đũa thần của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Wizards usually use magic wands to perform spells.

Các pháp sư thường dùng đũa thần để thi triển phép thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Some of the magic tricks called for audience participation.

Một số trò ảo thuật cần sự tham gia của khán giả.

Ôn tập Lưu sổ

I can do magic tricks.

Tôi biết làm ảo thuật.

Ôn tập Lưu sổ

The fairy's magic changed the two brothers into swans.

Phép thuật của bà tiên biến hai anh em thành thiên nga.

Ôn tập Lưu sổ

In this bizarre world, even the Buddha becomes magical.

Trong thế giới kỳ lạ này, ngay cả Đức Phật cũng trở nên huyền ảo.

Ôn tập Lưu sổ

You and I together can make magic.

Bạn và tôi bên nhau có thể tạo nên điều kỳ diệu.

Ôn tập Lưu sổ

He waved his magic wand, and a rabbit appeared.

Anh ấy vẫy chiếc đũa thần, và một con thỏ xuất hiện.

Ôn tập Lưu sổ

People say that she uses black magic.

Người ta nói rằng cô ấy sử dụng ma thuật hắc ám.

Ôn tập Lưu sổ

They believe that it was all done by magic.

Họ tin rằng tất cả được thực hiện bằng phép thuật.

Ôn tập Lưu sổ

There is no magic wand to secure a just peace.

Không có chiếc đũa thần nào có thể bảo đảm một nền hòa bình công bằng.

Ôn tập Lưu sổ

The fairy godmother's magic charm turned Cinderella's rags into a beautiful gown.

Bùa phép của bà tiên đỡ đầu đã biến bộ đồ rách rưới của Cinderella thành một chiếc váy lộng lẫy.

Ôn tập Lưu sổ

The wicked old woman charmed the princess with magic words.

Bà lão độc ác yểm bùa công chúa bằng những lời thần chú.

Ôn tập Lưu sổ

A dream doesn't become reality through magic; it takes sweat, determination, and hard work.

Giấc mơ không trở thành hiện thực nhờ phép màu; nó cần mồ hôi, quyết tâm và lao động chăm chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

They claimed that he had inflicted bad fortune on them through evil magic.

Họ tuyên bố rằng ông ấy đã gây vận rủi cho họ bằng tà thuật.

Ôn tập Lưu sổ

The group is known for its belief in witchcraft and magic.

Nhóm này được biết đến vì niềm tin vào phù thủy và phép thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Where there is kindness, there is goodness; and where there is goodness, there is magic.

Nơi nào có lòng tốt, nơi đó có điều thiện; và nơi nào có điều thiện, nơi đó có phép màu.

Ôn tập Lưu sổ

Your smiling at me is my daily dose of magic.

Nụ cười bạn dành cho tôi là liều phép màu mỗi ngày của tôi.

Ôn tập Lưu sổ