Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

madly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ madly trong tiếng Anh

madly /ˈmædli/
- Trạng từ : Một cách điên cuồng, cực kỳ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "madly"

1 mad
Phiên âm: /mæd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Điên, tức giận Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần mất kiểm soát hoặc tức giận

Ví dụ:

He was mad because he lost his phone

Anh ấy rất tức giận vì đã làm mất điện thoại

2 madly
Phiên âm: /ˈmædli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách điên cuồng, cực kỳ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động làm gì đó với sự cuồng nhiệt hoặc không kiểm soát

Ví dụ:

She madly rushed to catch the bus

Cô ấy điên cuồng chạy để bắt xe buýt

3 madness
Phiên âm: /ˈmædnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự điên rồ, sự cuồng loạn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu lý trí

Ví dụ:

The madness of the crowd made the situation dangerous

Sự cuồng loạn của đám đông đã làm tình huống trở nên nguy hiểm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!