Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lungs là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lungs trong tiếng Anh

lungs /lʌŋz/
- Danh từ (số nhiều) : Các phổi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "lungs"

1 lung
Phiên âm: /lʌŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phổi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cơ quan trong cơ thể giúp hô hấp

Ví dụ:

He breathed deeply through his lungs

Anh ấy hít thở sâu qua phổi của mình

2 lungs
Phiên âm: /lʌŋz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các phổi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cả hai cơ quan hô hấp

Ví dụ:

The doctor checked his lungs for any signs of infection

Bác sĩ kiểm tra phổi của anh ấy để tìm dấu hiệu nhiễm trùng

3 lungful
Phiên âm: /ˈlʌŋfʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Một lần hít đầy phổi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lượng không khí mà phổi có thể chứa trong một lần hít vào

Ví dụ:

He took a deep lungful of fresh air

Anh ấy hít một hơi đầy phổi không khí trong lành

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!