Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lunchtimes là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lunchtimes trong tiếng Anh

lunchtimes /ˈlʌntʃtaɪmz/
- Danh từ (số nhiều) : Thời gian ăn trưa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "lunchtimes"

1 lunch
Phiên âm: /lʌntʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bữa trưa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bữa ăn giữa ngày

Ví dụ:

I usually have a sandwich for lunch

Tôi thường ăn một chiếc bánh mì kẹp cho bữa trưa

2 lunch
Phiên âm: /lʌntʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ăn trưa Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động ăn bữa trưa

Ví dụ:

We are going to lunch at 1 PM

Chúng tôi sẽ đi ăn trưa lúc 1 giờ chiều

3 lunchtimes
Phiên âm: /ˈlʌntʃtaɪmz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Thời gian ăn trưa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khoảng thời gian dành cho bữa trưa

Ví dụ:

Lunchtimes at work can be very short

Thời gian ăn trưa ở công ty có thể rất ngắn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!