Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lumping là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lumping trong tiếng Anh

lumping /ˈlʌmpɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang gộp lại, đang xếp thành cục

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "lumping"

1 lump
Phiên âm: /lʌmp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cục, tảng, miếng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một khối, một miếng to hoặc tròn của vật liệu

Ví dụ:

He found a lump of gold in the river

Anh ấy tìm thấy một cục vàng trong dòng sông

2 lumped
Phiên âm: /lʌmpt/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Gộp lại, xếp thành cục Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động gộp hoặc xếp nhiều thứ thành một khối

Ví dụ:

They lumped the prices of all the items together

Họ đã gộp giá của tất cả các món đồ lại với nhau

3 lumping
Phiên âm: /ˈlʌmpɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang gộp lại, đang xếp thành cục Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm gì đó trong tình trạng đang diễn ra

Ví dụ:

He is lumping the clothes into one big pile

Anh ấy đang xếp đống quần áo thành một cục lớn

4 lumpy
Phiên âm: /ˈlʌmpi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lỗn nhổn, không mịn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả một vật có bề mặt gồ ghề hoặc không mịn

Ví dụ:

The soup was too lumpy to eat

Món súp quá lỗn nhổn không thể ăn được

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!