Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

low-quality là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ low-quality trong tiếng Anh

low-quality /ˌləʊ ˈkwɒləti/
- Tính từ : Chất lượng thấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "low-quality"

1 quality
Phiên âm: /ˈkwɒləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chất lượng Ngữ cảnh: Mức độ tốt/xấu của sản phẩm, dịch vụ

Ví dụ:

The quality of the food was excellent

Chất lượng món ăn rất tuyệt vời

2 qualities
Phiên âm: /ˈkwɒlətiz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Phẩm chất, đặc điểm Ngữ cảnh: Dùng nói về tính cách, đặc trưng tốt/xấu

Ví dụ:

Honesty is one of her best qualities

Sự trung thực là một trong những phẩm chất tốt nhất của cô ấy

3 high-quality
Phiên âm: /ˌhaɪ ˈkwɒləti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chất lượng cao Ngữ cảnh: Dùng mô tả sản phẩm/dịch vụ tốt

Ví dụ:

They sell high-quality products only

Họ chỉ bán các sản phẩm chất lượng cao

4 low-quality
Phiên âm: /ˌləʊ ˈkwɒləti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chất lượng thấp Ngữ cảnh: Dùng khi sản phẩm/dịch vụ kém

Ví dụ:

The shoes were cheap but low-quality

Đôi giày rẻ nhưng chất lượng kém

5 qualitative
Phiên âm: /ˈkwɒlɪtətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Định tính, thuộc về chất Ngữ cảnh: Dùng trong nghiên cứu, phân tích không dựa trên số liệu

Ví dụ:

The study used qualitative methods

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định tính

6 qualitatively
Phiên âm: /ˈkwɒlɪtətɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt chất lượng, về tính chất Ngữ cảnh: So sánh dựa trên bản chất, không phải số lượng

Ví dụ:

The two products are qualitatively different

Hai sản phẩm này khác nhau về mặt chất lượng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!