Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lottery là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lottery trong tiếng Anh

lottery /ˈlɒtəri/
- adjective : xổ số

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

lottery: Xổ số

Lottery là danh từ chỉ trò chơi may rủi, người tham gia mua vé và chờ kết quả trúng thưởng.

  • He won $1 million in the lottery. (Anh ấy trúng 1 triệu đô trong xổ số.)
  • Many people dream of winning the lottery. (Nhiều người mơ trúng số.)
  • Lottery tickets are sold at convenience stores. (Vé số được bán tại các cửa hàng tiện lợi.)

Bảng biến thể từ "lottery"

1 lottery
Phiên âm: /ˈlɒtəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xổ số Ngữ cảnh: Dùng cho hình thức trúng thưởng ngẫu nhiên

Ví dụ:

He won the lottery

Anh ấy trúng xổ số

2 lotteries
Phiên âm: /ˈlɒtəriz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các loại xổ số Ngữ cảnh: Dùng khi nói chung

Ví dụ:

State lotteries fund education

Xổ số nhà nước tài trợ giáo dục

3 lottery-based
Phiên âm: /ˈlɒtəri beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên xổ số Ngữ cảnh: Dùng mô tả hệ thống

Ví dụ:

Lottery-based funding is controversial

Tài trợ dựa trên xổ số gây tranh cãi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!