| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
lottery
|
Phiên âm: /ˈlɒtəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Xổ số | Ngữ cảnh: Dùng cho hình thức trúng thưởng ngẫu nhiên |
Ví dụ: He won the lottery
Anh ấy trúng xổ số |
Anh ấy trúng xổ số |
| 2 |
2
lotteries
|
Phiên âm: /ˈlɒtəriz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các loại xổ số | Ngữ cảnh: Dùng khi nói chung |
Ví dụ: State lotteries fund education
Xổ số nhà nước tài trợ giáo dục |
Xổ số nhà nước tài trợ giáo dục |
| 3 |
3
lottery-based
|
Phiên âm: /ˈlɒtəri beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên xổ số | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hệ thống |
Ví dụ: Lottery-based funding is controversial
Tài trợ dựa trên xổ số gây tranh cãi |
Tài trợ dựa trên xổ số gây tranh cãi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||