| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
lorry
|
Phiên âm: /ˈlɔːri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Xe tải | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một loại phương tiện vận chuyển hàng hóa lớn |
Ví dụ: The lorry was filled with supplies for the hospital
Xe tải đầy ắp các vật dụng cho bệnh viện |
Xe tải đầy ắp các vật dụng cho bệnh viện |
| 2 |
2
lorries
|
Phiên âm: /ˈlɔːriz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các xe tải | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều xe tải |
Ví dụ: The lorries arrived early in the morning
Những chiếc xe tải đã đến từ sáng sớm |
Những chiếc xe tải đã đến từ sáng sớm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||