| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
loop
|
Phiên âm: /luːp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vòng lặp; vòng tròn | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/đời sống |
Ví dụ: The program runs in a loop
Chương trình chạy trong vòng lặp |
Chương trình chạy trong vòng lặp |
| 2 |
2
loop
|
Phiên âm: /luːp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lặp lại; vòng qua | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật |
Ví dụ: The road loops around the hill
Con đường vòng quanh ngọn đồi |
Con đường vòng quanh ngọn đồi |
| 3 |
3
looping
|
Phiên âm: /ˈluːpɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự lặp | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT |
Ví dụ: Infinite looping causes errors
Lặp vô hạn gây lỗi |
Lặp vô hạn gây lỗi |
| 4 |
4
looped
|
Phiên âm: /luːpt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có vòng; bị lặp | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái |
Ví dụ: A looped video played
Video lặp lại được phát |
Video lặp lại được phát |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||