Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

loop là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ loop trong tiếng Anh

loop /luːp/
- adverb : vòng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

loop: Vòng lặp; vòng tròn

Loop là danh từ chỉ hình dạng vòng; trong công nghệ, chỉ quá trình lặp lại; cũng là động từ tạo vòng.

  • The rope was tied in a loop. (Sợi dây được buộc thành vòng.)
  • The video plays on a continuous loop. (Video phát lặp liên tục.)
  • Loop the string around the pole. (Quấn sợi dây quanh cột thành vòng.)

Bảng biến thể từ "loop"

1 loop
Phiên âm: /luːp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vòng lặp; vòng tròn Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/đời sống

Ví dụ:

The program runs in a loop

Chương trình chạy trong vòng lặp

2 loop
Phiên âm: /luːp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lặp lại; vòng qua Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

The road loops around the hill

Con đường vòng quanh ngọn đồi

3 looping
Phiên âm: /ˈluːpɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lặp Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT

Ví dụ:

Infinite looping causes errors

Lặp vô hạn gây lỗi

4 looped
Phiên âm: /luːpt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có vòng; bị lặp Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

A looped video played

Video lặp lại được phát

Danh sách câu ví dụ:

The road went in a huge loop around the lake.

Con đường đi thành một vòng lớn quanh hồ.

Ôn tập Lưu sổ

Duclair is a small town on a loop of the River Seine.

Duclair là một thị trấn nhỏ trên một vòng của sông Seine.

Ôn tập Lưu sổ

He tied a loop of rope around his arm.

Ông buộc một vòng dây quanh cánh tay của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Make a loop in the string.

Tạo một vòng lặp trong chuỗi.

Ôn tập Lưu sổ

a belt loop (= on trousers, etc. for holding a belt in place)

một vòng thắt lưng (= trên quần, v.v. để giữ thắt lưng tại chỗ)

Ôn tập Lưu sổ

The film is on a loop.

Bộ phim lặp lại.

Ôn tập Lưu sổ

His mind kept turning in an endless loop.

Tâm trí anh ta cứ quay trong một vòng lặp vô tận.

Ôn tập Lưu sổ

A lot of people want to be in the loop on this operation.

Rất nhiều người muốn biết hoạt động này.

Ôn tập Lưu sổ

Lawton had gradually been cut out of the loop on legal reviews.

Lawton dần dần bị loại khỏi vòng xét duyệt pháp lý.

Ôn tập Lưu sổ

The result of the election knocked most people for a loop.

Kết quả của cuộc bầu cử đã khiến hầu hết mọi người phải rời khỏi cuộc bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

The audio tape runs in a continuous loop lasting thirty minutes.

Băng âm thanh chạy trong một vòng lặp liên tục kéo dài ba mươi phút.

Ôn tập Lưu sổ

positive and negative feedback loops

vòng phản hồi tích cực và tiêu cực

Ôn tập Lưu sổ