| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
look
|
Phiên âm: /lʊk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nhìn, quan sát | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động nhìn hoặc quan sát một vật |
Ví dụ: She looks at the painting every day
Cô ấy nhìn bức tranh mỗi ngày |
Cô ấy nhìn bức tranh mỗi ngày |
| 2 |
2
look
|
Phiên âm: /lʊk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái nhìn, vẻ ngoài | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc diện mạo của ai đó |
Ví dụ: She gave him a curious look
Cô ấy nhìn anh ấy với vẻ tò mò |
Cô ấy nhìn anh ấy với vẻ tò mò |
| 3 |
3
looker
|
Phiên âm: /ˈlʊkər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người nhìn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người thực hiện hành động nhìn hoặc quan sát |
Ví dụ: The lookers watched the performance in awe
Những người xem nhìn buổi biểu diễn với sự ngạc nhiên |
Những người xem nhìn buổi biểu diễn với sự ngạc nhiên |
| 4 |
4
looking
|
Phiên âm: /ˈlʊkɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang nhìn, nhìn vào | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hành động đang nhìn hoặc quan sát |
Ví dụ: She is looking for her keys
Cô ấy đang tìm chìa khóa |
Cô ấy đang tìm chìa khóa |
| 5 |
5
looked
|
Phiên âm: /lʊkt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã nhìn, đã quan sát | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đã nhìn xảy ra trong quá khứ |
Ví dụ: He looked at the clock and realized he was late
Anh ấy nhìn vào đồng hồ và nhận ra mình đã muộn |
Anh ấy nhìn vào đồng hồ và nhận ra mình đã muộn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||