Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

longing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ longing trong tiếng Anh

longing /ˈlɒŋɪŋ/
- (n) : khao khát, ham muốn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

longing: Nỗi khao khát, sự mong mỏi

Longing diễn tả cảm giác mạnh mẽ muốn có hoặc đạt được điều gì đó.

  • She felt a deep longing for home. (Cô ấy cảm thấy một nỗi nhớ nhà da diết.)
  • His eyes were full of longing. (Đôi mắt anh tràn đầy sự khao khát.)
  • The song expressed his longing for freedom. (Bài hát bày tỏ khao khát tự do của anh ấy.)

Bảng biến thể từ "longing"

1 long
Phiên âm: /lɔːŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dài, lâu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chiều dài lớn hoặc khoảng thời gian dài

Ví dụ:

The road ahead is long and winding

Con đường phía trước dài và quanh co

2 long
Phiên âm: /lɔːŋ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mong muốn, khao khát Ngữ cảnh: Dùng khi thể hiện mong muốn hoặc khát khao điều gì đó

Ví dụ:

I long for peace and happiness

Tôi mong muốn hòa bình và hạnh phúc

3 longing
Phiên âm: /ˈlɔːŋɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khao khát, sự thèm muốn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm giác sâu sắc về sự mong mỏi

Ví dụ:

She felt a longing for her childhood home

Cô ấy cảm thấy khao khát ngôi nhà thời thơ ấu

4 longed
Phiên âm: /lɔːŋd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã khao khát, đã mong muốn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm giác mong mỏi đã xảy ra trong quá khứ

Ví dụ:

He longed to return to his homeland

Anh ấy đã khao khát trở về quê hương mình

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!