| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
log
|
Phiên âm: /lɒɡ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khúc gỗ; bản ghi | Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống/CNTT |
Ví dụ: A log burned in the fire
Khúc gỗ cháy trong lò |
Khúc gỗ cháy trong lò |
| 2 |
2
log
|
Phiên âm: /lɒɡ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ghi chép; đăng nhập | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT |
Ví dụ: Please log your activities
Vui lòng ghi lại hoạt động |
Vui lòng ghi lại hoạt động |
| 3 |
3
logged
|
Phiên âm: /lɒɡd/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã ghi | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: The data was logged
Dữ liệu đã được ghi |
Dữ liệu đã được ghi |
| 4 |
4
logging
|
Phiên âm: /ˈlɒɡɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc ghi chép; khai thác gỗ | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/môi trường |
Ví dụ: Illegal logging is harmful
Khai thác gỗ trái phép gây hại |
Khai thác gỗ trái phép gây hại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||