Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

logged là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ logged trong tiếng Anh

logged /lɒɡd/
- Động từ (V-ed) : Đã ghi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "logged"

1 log
Phiên âm: /lɒɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khúc gỗ; bản ghi Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống/CNTT

Ví dụ:

A log burned in the fire

Khúc gỗ cháy trong lò

2 log
Phiên âm: /lɒɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghi chép; đăng nhập Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT

Ví dụ:

Please log your activities

Vui lòng ghi lại hoạt động

3 logged
Phiên âm: /lɒɡd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã ghi Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

The data was logged

Dữ liệu đã được ghi

4 logging
Phiên âm: /ˈlɒɡɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc ghi chép; khai thác gỗ Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/môi trường

Ví dụ:

Illegal logging is harmful

Khai thác gỗ trái phép gây hại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!