Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

log là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ log trong tiếng Anh

log /lɒɡ/
- adverb : khúc gỗ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

log: Khúc gỗ; nhật ký (ghi chép)

Log là danh từ chỉ khúc gỗ lớn; hoặc sổ ghi chép sự kiện, dữ liệu; cũng là động từ ghi lại thông tin.

  • The fire was burning a large log. (Lửa đang cháy một khúc gỗ lớn.)
  • The ship’s captain kept a log of the journey. (Thuyền trưởng ghi nhật ký chuyến đi.)
  • Please log your hours worked. (Vui lòng ghi lại số giờ bạn đã làm việc.)

Bảng biến thể từ "log"

1 log
Phiên âm: /lɒɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khúc gỗ; bản ghi Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống/CNTT

Ví dụ:

A log burned in the fire

Khúc gỗ cháy trong lò

2 log
Phiên âm: /lɒɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghi chép; đăng nhập Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT

Ví dụ:

Please log your activities

Vui lòng ghi lại hoạt động

3 logged
Phiên âm: /lɒɡd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã ghi Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

The data was logged

Dữ liệu đã được ghi

4 logging
Phiên âm: /ˈlɒɡɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc ghi chép; khai thác gỗ Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/môi trường

Ví dụ:

Illegal logging is harmful

Khai thác gỗ trái phép gây hại

Danh sách câu ví dụ:

We need more logs for the fire.

Chúng ta cần thêm củi để đốt lửa.

Ôn tập Lưu sổ

The captain keeps a log.

Thuyền trưởng ghi nhật ký hành trình.

Ôn tập Lưu sổ

I checked the server's error logs.

Tôi đã kiểm tra nhật ký lỗi của máy chủ.

Ôn tập Lưu sổ

The lawyers will review phone logs and other records.

Các luật sư sẽ xem xét nhật ký cuộc gọi và các hồ sơ khác.

Ôn tập Lưu sổ

The road was blocked by fallen logs.

Con đường bị chặn bởi những khúc cây đổ.

Ôn tập Lưu sổ

They haul the logs into the sawmill.

Họ kéo các khúc gỗ vào xưởng cưa.

Ôn tập Lưu sổ

A pile of sawn logs lay beside the fireplace.

Một đống gỗ đã cưa nằm cạnh lò sưởi.

Ôn tập Lưu sổ

Logs were crackling in the fireplace.

Những khúc củi đang cháy lách tách trong lò sưởi.

Ôn tập Lưu sổ

They keep a log of any accidents that occur at work.

Họ ghi lại nhật ký mọi tai nạn xảy ra tại nơi làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

She kept a log of their voyage.

Cô ấy ghi nhật ký chuyến hải trình của họ.

Ôn tập Lưu sổ

A senior officer made a note in the ship's log.

Một sĩ quan cấp cao đã ghi chú vào nhật ký tàu.

Ôn tập Lưu sổ

The captain's log stopped abruptly in May 1944.

Nhật ký của thuyền trưởng đột ngột dừng lại vào tháng Năm năm 1944.

Ôn tập Lưu sổ