Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

locate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ locate trong tiếng Anh

locate /ləʊˈkeɪt/
- (v) : xác định vị trí, định vị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

locate: Định vị

Locate là hành động xác định vị trí của một vật thể, người hoặc nơi chốn cụ thể.

  • Can you locate the nearest pharmacy on the map? (Bạn có thể xác định vị trí của hiệu thuốc gần nhất trên bản đồ không?)
  • The company is located in the heart of the city. (Công ty nằm ở trung tâm thành phố.)
  • They tried to locate the missing person using GPS technology. (Họ đã cố gắng định vị người mất tích bằng công nghệ GPS.)

Bảng biến thể từ "locate"

1 location
Phiên âm: /loʊˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vị trí, địa điểm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi chốn hoặc địa chỉ của một vật thể hoặc sự kiện

Ví dụ:

The location of the meeting is still undecided

Vị trí của cuộc họp vẫn chưa được quyết định

2 locate
Phiên âm: /loʊˈkeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xác định vị trí, tìm ra Ngữ cảnh: Từ gốc của "location", dùng khi tìm ra hoặc xác định một vị trí

Ví dụ:

They located the missing keys after a thorough search

Họ đã tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất sau một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng

3 localize
Phiên âm: /ˈloʊkəˌlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Địa phương hóa, bản địa hóa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động điều chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ cho phù hợp với nhu cầu địa phương

Ví dụ:

The software was localized for the Asian market

Phần mềm đã được bản địa hóa cho thị trường châu Á

Danh sách câu ví dụ:

The machine can accurately locate radioactive material.

Máy có thể xác định chính xác vị trí vật liệu phóng xạ.

Ôn tập Lưu sổ

We couldn't locate the source of the radio signal.

Chúng tôi không thể xác định được nguồn tín hiệu radio.

Ôn tập Lưu sổ

They decided to locate a branch in Paris.

Họ quyết định đặt một chi nhánh ở Paris.

Ôn tập Lưu sổ

The head company decided to locate in Qingdao.

Công ty mẹ quyết định đặt trụ sở tại Qingdao.

Ôn tập Lưu sổ

The general tried to locate the enemy's site.

Vị tướng cố gắng xác định vị trí của đối phương.

Ôn tập Lưu sổ

I cannot locate the shop.

Tôi không thể tìm thấy cửa hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Divers were sent down to try and locate the wreck.

Các thợ lặn được gửi xuống để tìm xác tàu chìm.

Ôn tập Lưu sổ

Engineers are endeavouring to locate the source of the problem.

Các kỹ sư đang nỗ lực xác định nguồn gốc vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

I'm trying to locate Mr Smith. Do you know where he is?

Tôi đang cố tìm ông Smith. Bạn có biết ông ấy ở đâu không?

Ôn tập Lưu sổ

The scientists want to locate the position of the gene on a chromosome.

Các nhà khoa học muốn xác định vị trí của gen trên nhiễm sắc thể.

Ôn tập Lưu sổ

We've simply been unable to locate him.

Chúng tôi đơn giản là không thể tìm thấy ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Police are still trying to locate the suspect.

Cảnh sát vẫn đang cố xác định vị trí nghi phạm.

Ôn tập Lưu sổ

The young man could not locate his lost pen.

Chàng trai trẻ không thể tìm thấy cây bút bị mất.

Ôn tập Lưu sổ

They hoped to locate in Chicago.

Họ hy vọng đặt trụ sở tại Chicago.

Ôn tập Lưu sổ

We tried to locate the source of the sound.

Chúng tôi cố xác định nguồn phát ra âm thanh.

Ôn tập Lưu sổ

Rescue planes are trying to locate the missing sailors.

Các máy bay cứu hộ đang cố xác định vị trí thủy thủ mất tích.

Ôn tập Lưu sổ

Try to locate exactly where the smells are entering the room.

Cố gắng xác định chính xác nơi mùi hôi xâm nhập phòng.

Ôn tập Lưu sổ

The company hopes to locate in its new offices by June.

Công ty hy vọng đặt trụ sở tại văn phòng mới vào tháng Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

Tudor Court represents your opportunity to locate at the heart of the new Birmingham.

Tudor Court là cơ hội để bạn đặt trụ sở ngay trung tâm Birmingham mới.

Ôn tập Lưu sổ

We are offering incentives for companies to locate in our city.

Chúng tôi đang cung cấp ưu đãi để các công ty đặt trụ sở tại thành phố của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

We haven't yet been able to locate a suitable site.

Chúng tôi vẫn chưa thể tìm được vị trí thích hợp.

Ôn tập Lưu sổ

There are tax breaks for businesses that locate in rural areas.

Có các ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đặt trụ sở ở khu vực nông thôn.

Ôn tập Lưu sổ

Some stars are quite easy to locate with a telescope.

Một số ngôi sao khá dễ xác định vị trí bằng kính viễn vọng.

Ôn tập Lưu sổ

After Father retires, he's going to locate in Hong Kong.

Sau khi bố nghỉ hưu, ông ấy sẽ định cư ở Hồng Kông.

Ôn tập Lưu sổ

Sonar was used to locate the submerged plane wreckage.

Thiết bị sonar được sử dụng để xác định vị trí xác máy bay chìm.

Ôn tập Lưu sổ

If you will bear with me a little longer, I'm sure I can locate the key.

Nếu bạn kiên nhẫn thêm một chút, tôi chắc có thể tìm thấy chìa khóa.

Ôn tập Lưu sổ

There have been many attempts, both light-hearted and serious, to locate the Loch Ness Monster.

Đã có nhiều nỗ lực, cả nghiêm túc lẫn vui đùa, để tìm kiếm Quái vật hồ Loch Ness.

Ôn tập Lưu sổ

The mechanic located the fault immediately.

Thợ sửa đã xác định lỗi ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

Rescue teams are trying to locate the missing sailors.

Đội cứu hộ đang cố tìm vị trí các thủy thủ mất tích.

Ôn tập Lưu sổ

We tried to locate the source of the sound.

Chúng tôi cố tìm nguồn phát ra âm thanh.

Ôn tập Lưu sổ

They located their headquarters in Swindon.

Họ đặt trụ sở tại Swindon.

Ôn tập Lưu sổ

There are tax breaks for businesses that locate in rural areas.

Có ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đặt tại vùng nông thôn.

Ôn tập Lưu sổ

She helped me locate research materials.

Cô ấy đã giúp tôi tìm tài liệu nghiên cứu.

Ôn tập Lưu sổ

Some stars are easy to locate with a telescope.

Một số ngôi sao dễ xác định bằng kính thiên văn.

Ôn tập Lưu sổ

The machine can accurately locate radioactive material.

Máy có thể xác định chính xác vật liệu phóng xạ.

Ôn tập Lưu sổ

We haven't been able to locate a suitable site yet.

Chúng tôi vẫn chưa tìm được địa điểm phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

We haven't yet been able to locate a suitable site.

Chúng tôi vẫn chưa thể xác định được vị trí phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ