Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

litre là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ litre trong tiếng Anh

litre /ˈliːtə/
- (n) : lít

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

litre: Lít

Litre là đơn vị đo thể tích, thường dùng để đo lượng chất lỏng.

  • The bottle holds two litres of water. (Chai có thể chứa hai lít nước.)
  • He drank a litre of juice in one sitting. (Anh ấy uống một lít nước ép trong một lần ngồi.)
  • The car's fuel tank capacity is 50 litres. (Dung tích bình xăng của xe là 50 lít.)

Bảng biến thể từ "litre"

1 litre
Phiên âm: /ˈliːtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lít (đơn vị đo thể tích) Ngữ cảnh: Dùng để đo dung tích chất lỏng trong hệ mét (1 litre = 1000 millilitres)

Ví dụ:

A litre of milk costs about 30,000 VND

Một lít sữa có giá khoảng 30000 đồng

2 millilitre
Phiên âm: /ˈmɪlɪˌliːtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mililít Ngữ cảnh: Dùng để đo dung tích nhỏ hơn, bằng 1/1000 lít

Ví dụ:

This bottle holds 500 millilitres of water

Chai này chứa 500 mililít nước

3 half-litre
Phiên âm: /ˌhɑːfˈliːtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nửa lít Ngữ cảnh: Dùng khi nói về lượng chất lỏng bằng 0,5 lít

Ví dụ:

He bought a half-litre bottle of soda

Anh ấy đã mua một chai nước ngọt nửa lít

Danh sách câu ví dụ:

He drank up a whole litre of beer.

Anh ấy uống hết một lít bia.

Ôn tập Lưu sổ

It costs £10.86 for one litre including carriage.

Giá một lít là 10.86 bảng Anh, bao gồm chi phí vận chuyển.

Ôn tập Lưu sổ

How many centilitres are there in a litre?

Có bao nhiêu centilit trong một lít?

Ôn tập Lưu sổ

My car does 12 miles per litre.

Xe của tôi đi được 12 dặm trên mỗi lít.

Ôn tập Lưu sổ

One litre is equivalent to 1,000 cubic centimetres.

Một lít tương đương với 1.000 centimet khối.

Ôn tập Lưu sổ

One litre is equal to 1.76 imperial pints.

Một lít bằng 1,76 pint theo hệ Anh.

Ôn tập Lưu sổ

My car does 10 miles to the litre.

Xe của tôi đi được 10 dặm trên mỗi lít.

Ôn tập Lưu sổ

One tablet will purify a litre of water in 10 minutes.

Một viên thuốc sẽ làm sạch một lít nước trong 10 phút.

Ôn tập Lưu sổ

We'll need a litre of gloss to cover the woodwork.

Chúng tôi sẽ cần một lít sơn bóng để phủ lên các chi tiết gỗ.

Ôn tập Lưu sổ

The tax increase will add 4p to a litre of petrol.

Việc tăng thuế sẽ làm giá xăng tăng thêm 4p mỗi lít.

Ôn tập Lưu sổ

The soldiers were rationed to one litre of water each per day.

Các binh sĩ được phân phối một lít nước mỗi người mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

He drank off a whole litre of beer all at once.

Anh ấy uống hết một lít bia chỉ trong một lần.

Ôn tập Lưu sổ

Two pence a litre is coming off the price of petrol/gasoline.

Giảm 2 pence mỗi lít vào giá xăng.

Ôn tập Lưu sổ

New Japanese cars averaged 13 km to the litre in 1981.

Các xe ô tô Nhật Bản mới trung bình đi được 13 km mỗi lít vào năm 1981.

Ôn tập Lưu sổ

They cut 2p per litre off the price of unleaded.

Họ giảm 2 pence mỗi lít vào giá xăng không chì.

Ôn tập Lưu sổ

A pint is equal to about half a litre.

Một pint tương đương với khoảng nửa lít.

Ôn tập Lưu sổ

Petrol is also dearer per litre.

Xăng cũng đắt hơn mỗi lít.

Ôn tập Lưu sổ

For a start, it slips under the 2 litre tax threshold.

Đầu tiên, nó trượt dưới ngưỡng thuế 2 lít.

Ôn tập Lưu sổ

A 3.0 litre, 24 valve power plant in the usual place, under the bonnet.

Một động cơ 3,0 lít, 24 van trong vị trí thông thường, dưới nắp capo.

Ôn tập Lưu sổ

I look upon anything above 10 milligrams per litre, non-ferrous metals, as bad.

Tôi xem bất kỳ thứ gì trên 10 miligam mỗi lít, kim loại không sắt, là xấu.

Ôn tập Lưu sổ

Biohome Plus costs £11.99 a litre or £54.99 for 5 litres.

Biohome Plus có giá 11,99 bảng mỗi lít hoặc 54,99 bảng cho 5 lít.

Ôn tập Lưu sổ

This tax would raise petrol prices by about 3.5p per litre.

Thuế này sẽ làm tăng giá xăng lên khoảng 3,5p mỗi lít.

Ôn tập Lưu sổ

I have been using unleaded petrol in my Ninety 2.5 litre.

Tôi đã sử dụng xăng không chì cho chiếc Ninety 2.5 lít của mình.

Ôn tập Lưu sổ

They bought several litres of water.

Họ đã mua vài lít nước.

Ôn tập Lưu sổ

She brought a litre bottle of wine.

Cô ấy mang theo một chai rượu vang dung tích một lít.

Ôn tập Lưu sổ

It is a car with a 3.5-litre engine.

Đó là một chiếc xe có động cơ 3,5 lít.

Ôn tập Lưu sổ

3 litres of water

3 lít nước

Ôn tập Lưu sổ