Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

half-litre là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ half-litre trong tiếng Anh

half-litre /ˌhɑːfˈliːtər/
- Danh từ : Nửa lít

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "half-litre"

1 litre
Phiên âm: /ˈliːtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lít (đơn vị đo thể tích) Ngữ cảnh: Dùng để đo dung tích chất lỏng trong hệ mét (1 litre = 1000 millilitres)

Ví dụ:

A litre of milk costs about 30,000 VND

Một lít sữa có giá khoảng 30000 đồng

2 millilitre
Phiên âm: /ˈmɪlɪˌliːtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mililít Ngữ cảnh: Dùng để đo dung tích nhỏ hơn, bằng 1/1000 lít

Ví dụ:

This bottle holds 500 millilitres of water

Chai này chứa 500 mililít nước

3 half-litre
Phiên âm: /ˌhɑːfˈliːtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nửa lít Ngữ cảnh: Dùng khi nói về lượng chất lỏng bằng 0,5 lít

Ví dụ:

He bought a half-litre bottle of soda

Anh ấy đã mua một chai nước ngọt nửa lít

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!