| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
lip
|
Phiên âm: /lɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Môi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần mềm bao quanh miệng |
Ví dụ: She put lipstick on her lips
Cô ấy thoa son lên môi |
Cô ấy thoa son lên môi |
| 2 |
2
lipstick
|
Phiên âm: /ˈlɪpstɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Son môi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sản phẩm trang điểm cho môi |
Ví dụ: She bought a red lipstick
Cô ấy mua một thỏi son đỏ |
Cô ấy mua một thỏi son đỏ |
| 3 |
3
lipless
|
Phiên âm: /ˈlɪpləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có môi | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật không có phần môi |
Ví dụ: The statue had a strange, lipless mouth
Bức tượng có miệng không môi kỳ lạ |
Bức tượng có miệng không môi kỳ lạ |
| 4 |
4
lip-reading
|
Phiên âm: /ˈlɪpˌriːdɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đọc khẩu hình | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ kỹ năng hiểu lời nói qua cử động môi |
Ví dụ: Lip-reading is important for deaf people
Đọc khẩu hình rất quan trọng với người khiếm thính |
Đọc khẩu hình rất quan trọng với người khiếm thính |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||