| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
link
|
Phiên âm: /lɪŋk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Liên kết, mối nối | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự kết nối giữa hai vật hoặc hai ý tưởng |
Ví dụ: There is a strong link between diet and health
Có mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn và sức khỏe |
Có mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn và sức khỏe |
| 2 |
2
link
|
Phiên âm: /lɪŋk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Liên kết, nối lại | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc kết nối hai thứ lại với nhau |
Ví dụ: The bridge links the island to the mainland
Cây cầu nối liền hòn đảo với đất liền |
Cây cầu nối liền hòn đảo với đất liền |
| 3 |
3
linked
|
Phiên âm: /lɪŋkt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có liên kết, được kết nối | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó có sự kết nối |
Ví dụ: The two problems are closely linked
Hai vấn đề này có liên hệ chặt chẽ |
Hai vấn đề này có liên hệ chặt chẽ |
| 4 |
4
linkage
|
Phiên âm: /ˈlɪŋkɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự liên kết, mối quan hệ | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kinh tế, công nghệ |
Ví dụ: There’s a linkage between poverty and education
Có mối liên hệ giữa nghèo đói và giáo dục |
Có mối liên hệ giữa nghèo đói và giáo dục |
| 5 |
5
linking
|
Phiên âm: /ˈlɪŋkɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kết nối, hành động nối | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình hoặc hành động liên kết |
Ví dụ: The linking of the systems improved efficiency
Việc kết nối các hệ thống giúp tăng hiệu quả |
Việc kết nối các hệ thống giúp tăng hiệu quả |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||