Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

link là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ link trong tiếng Anh

link /lɪŋk/
- (n) (v) : mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết nối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

link: Liên kết

Link là một kết nối giữa hai vật thể, địa điểm hoặc khái niệm; có thể là một liên kết trên internet.

  • Click on the link to visit the website. (Nhấp vào liên kết để truy cập vào trang web.)
  • The two ideas are linked by a common theme. (Hai ý tưởng này được liên kết bởi một chủ đề chung.)
  • He sent me a link to the article. (Anh ấy gửi cho tôi một liên kết đến bài viết.)

Bảng biến thể từ "link"

1 link
Phiên âm: /lɪŋk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Liên kết, mối nối Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự kết nối giữa hai vật hoặc hai ý tưởng

Ví dụ:

There is a strong link between diet and health

Có mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn và sức khỏe

2 link
Phiên âm: /lɪŋk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Liên kết, nối lại Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc kết nối hai thứ lại với nhau

Ví dụ:

The bridge links the island to the mainland

Cây cầu nối liền hòn đảo với đất liền

3 linked
Phiên âm: /lɪŋkt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có liên kết, được kết nối Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó có sự kết nối

Ví dụ:

The two problems are closely linked

Hai vấn đề này có liên hệ chặt chẽ

4 linkage
Phiên âm: /ˈlɪŋkɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự liên kết, mối quan hệ Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kinh tế, công nghệ

Ví dụ:

There’s a linkage between poverty and education

Có mối liên hệ giữa nghèo đói và giáo dục

5 linking
Phiên âm: /ˈlɪŋkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kết nối, hành động nối Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình hoặc hành động liên kết

Ví dụ:

The linking of the systems improved efficiency

Việc kết nối các hệ thống giúp tăng hiệu quả

Danh sách câu ví dụ:

A chain is no stronger than its weakest link.

Một chuỗi không mạnh hơn mắt xích yếu nhất của nó.

Ôn tập Lưu sổ

There's a direct link between diet and heart disease.

Có mối liên hệ trực tiếp giữa chế độ ăn uống và bệnh tim mạch.

Ôn tập Lưu sổ

The railway link would connect Felixstowe with Fishguard.

Tuyến đường sắt sẽ nối Felixstowe với Fishguard.

Ôn tập Lưu sổ

The study demonstrates the link between poverty and malnutrition.

Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa nghèo đói và suy dinh dưỡng.

Ôn tập Lưu sổ

Data is transmitted via a modem link to the central office.

Dữ liệu được truyền qua đường kết nối modem đến văn phòng trung tâm.

Ôn tập Lưu sổ

The study also demonstrated a direct link between obesity and mortality.

Nghiên cứu cũng chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa béo phì và tỷ lệ tử vong.

Ôn tập Lưu sổ

There were calls for cab radios to link train drivers and signal boxes.

Đã có đề xuất lắp đặt radio trên xe taxi để kết nối giữa lái tàu và hộp tín hiệu.

Ôn tập Lưu sổ

He suggested a link between class size and test results of seven-year-olds.

Ông ấy gợi ý mối liên hệ giữa số lượng học sinh trong lớp và kết quả kiểm tra của trẻ bảy tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

These pieces of information link up to suggest who the thief was.

Những thông tin này kết hợp với nhau để gợi ý ai là kẻ trộm.

Ôn tập Lưu sổ

He always tries to link his study with his ideological problems.

Anh ấy luôn cố gắng liên kết nghiên cứu của mình với các vấn đề ý thức hệ.

Ôn tập Lưu sổ

There is convincing evidence of a link between exposure to sun and skin cancer.

Có bằng chứng thuyết phục về mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với ánh nắng và ung thư da.

Ôn tập Lưu sổ

The new bridge will link the island to the mainland.

Cây cầu mới sẽ nối hòn đảo với đất liền.

Ôn tập Lưu sổ

They see a direct link between the money supply and prices.

Họ nhận thấy mối liên hệ trực tiếp giữa cung tiền và giá cả.

Ôn tập Lưu sổ

They have planned to link up the two areas by telephone.

Họ đã lên kế hoạch kết nối hai khu vực qua điện thoại.

Ôn tập Lưu sổ

Police suspect there may be a link between the two murders.

Cảnh sát nghi ngờ có thể có mối liên hệ giữa hai vụ án mạng.

Ôn tập Lưu sổ

We're dealing with probably the biggest missing link in what we know about human evolution.

Chúng tôi đang đối mặt với có lẽ là mắt xích còn thiếu quan trọng nhất trong kiến thức về tiến hóa loài người.

Ôn tập Lưu sổ

They planned to build a highway to link the two towns.

Họ dự định xây một con đường cao tốc để nối hai thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

Something must have gone wrong with the satellite link.

Chắc chắn có điều gì đó sai sót với đường truyền vệ tinh.

Ôn tập Lưu sổ

There is no demonstrable link between the two events.

Không có bằng chứng cho thấy có mối liên hệ giữa hai sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

The information was sent via a satellite link.

Thông tin được gửi qua kết nối vệ tinh.

Ôn tập Lưu sổ

The speech was broadcast via a satellite link.

Bài phát biểu được phát sóng qua đường truyền vệ tinh.

Ôn tập Lưu sổ

Click on this link to visit our online bookstore.

Nhấp vào đường liên kết này để truy cập cửa hàng sách trực tuyến của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Death is the last link in the chain of life.

Cái chết là mắt xích cuối cùng trong chuỗi sự sống.

Ôn tập Lưu sổ

Scientists have identified a link between diet and cancer.

Các nhà khoa học đã xác định mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và ung thư.

Ôn tập Lưu sổ

A chain is only as strong as its weakest link.

Một chuỗi chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất của nó.

Ôn tập Lưu sổ

The police have found no evidence of a terrorist link with the murder.

Cảnh sát không tìm thấy bằng chứng nào về mối liên hệ giữa khủng bố và vụ án mạng.

Ôn tập Lưu sổ

They're a fairly good team - their only weak link is a relatively inexperienced goalkeeper.

Họ là một đội khá tốt - mắt xích yếu duy nhất là thủ môn còn ít kinh nghiệm.

Ôn tập Lưu sổ

A tunnel has been bored under the channel to link England and France.

Một đường hầm đã được khoan dưới eo biển để nối Anh và Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

Police suspect there may be a link between the two murders.

Cảnh sát nghi ngờ có mối liên hệ giữa hai vụ án mạng.

Ôn tập Lưu sổ

There is evidence of a strong causal link between sun exposure and skin cancer.

Có bằng chứng về mối liên hệ nhân quả mạnh giữa phơi nắng và ung thư da.

Ôn tập Lưu sổ

Researchers are trying to establish or find a link between the two factors.

Các nhà nghiên cứu đang cố gắng thiết lập hoặc tìm ra mối liên hệ giữa hai yếu tố.

Ôn tập Lưu sổ

These photographs are a direct link to the past.

Những bức ảnh này là cầu nối trực tiếp với quá khứ.

Ôn tập Lưu sổ

Many of them had no previous links to terrorism.

Nhiều người trong số họ không có liên hệ trước đó với khủng bố.

Ôn tập Lưu sổ

The company is working to establish trade links with Asia.

Công ty đang nỗ lực thiết lập quan hệ thương mại với châu Á.

Ôn tập Lưu sổ

Producers are forging direct links with consumers.

Nhà sản xuất đang xây dựng mối liên hệ trực tiếp với người tiêu dùng.

Ôn tập Lưu sổ

The department tries to maintain close links with industry.

Bộ phận này cố gắng duy trì liên kết chặt chẽ với ngành công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Social workers provide a vital link between the hospital and the community.

Nhân viên xã hội là cầu nối quan trọng giữa bệnh viện và cộng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

The agreement will strengthen the links between the two countries.

Thỏa thuận sẽ củng cố mối quan hệ giữa hai quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

The government is investing in a high-speed rail link between major cities.

Chính phủ đang đầu tư vào tuyến đường sắt cao tốc kết nối các thành phố lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The meeting was held via a video link.

Cuộc họp được tổ chức qua kết nối video.

Ôn tập Lưu sổ

The canal was an important transport link between England and Wales.

Kênh đào là tuyến giao thông quan trọng giữa Anh và Wales.

Ôn tập Lưu sổ

The driver has a radio link to base.

Tài xế có kết nối vô tuyến với trung tâm.

Ôn tập Lưu sổ

We're trying to establish a link via satellite.

Chúng tôi đang cố thiết lập kết nối qua vệ tinh.

Ôn tập Lưu sổ

The speech was broadcast via a satellite link.

Bài phát biểu được phát qua kết nối vệ tinh.

Ôn tập Lưu sổ

You can find all the details by clicking this link.

Bạn có thể xem chi tiết bằng cách nhấp vào liên kết này.

Ôn tập Lưu sổ

Follow the links to watch our exclusive trailer.

Hãy theo các liên kết để xem trailer độc quyền của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I've posted a link to the article for those who are interested.

Tôi đã đăng liên kết bài viết cho những ai quan tâm.

Ôn tập Lưu sổ

The chain was too long, so I removed a few of the links.

Sợi xích quá dài nên tôi đã tháo bớt vài mắt xích.

Ôn tập Lưu sổ

You need four links of Italian sausage.

Bạn cần bốn đoạn xúc xích Ý.

Ôn tập Lưu sổ

Food production, processing, and marketing are different links in the chain from farmer to consumer.

Sản xuất, chế biến và tiếp thị thực phẩm là các mắt xích khác nhau trong chuỗi từ nông dân đến người tiêu dùng.

Ôn tập Lưu sổ

She went straight for the one weak link in the chain of his argument.

Cô ấy nhắm thẳng vào mắt xích yếu nhất trong chuỗi lập luận của anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

Her work explores the links between violence and gender relations.

Công trình của cô ấy khám phá mối liên hệ giữa bạo lực và quan hệ giới.

Ôn tập Lưu sổ

Studies have not proven a link between sugar and hyperactivity.

Các nghiên cứu chưa chứng minh được mối liên hệ giữa đường và chứng hiếu động.

Ôn tập Lưu sổ

The author denies any link between capitalism and fascism.

Tác giả phủ nhận bất kỳ mối liên hệ nào giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa phát xít.

Ôn tập Lưu sổ

The statistics show a clear link between social class and crime.

Số liệu cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa tầng lớp xã hội và tội phạm.

Ôn tập Lưu sổ

The study suggests a strong link between workplace culture and a business's financial performance.

Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa văn hóa nơi làm việc và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

There is no link between the increase and cases of the disease.

Không có mối liên hệ giữa sự gia tăng và các ca bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

This provides a key conceptual link with earlier theories.

Điều này tạo ra một mối liên hệ mang tính khái niệm quan trọng với các lý thuyết trước đó.

Ôn tập Lưu sổ

ER C has strong links with our company and the wider industry.

ER C có mối liên hệ chặt chẽ với công ty chúng tôi và toàn ngành.

Ôn tập Lưu sổ

She has severed her last links with her family.

Cô ấy đã cắt đứt những mối liên hệ cuối cùng với gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

The college is eager to build links with local industries.

Trường đại học mong muốn xây dựng mối liên kết với các ngành công nghiệp địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

She has alleged links to a violent separatist group.

Cô ấy bị cho là có liên hệ với một nhóm ly khai bạo lực.

Ôn tập Lưu sổ

The department is interested in developing closer links with industry.

Bộ phận này quan tâm đến việc phát triển mối liên kết chặt chẽ hơn với ngành công nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Social customs provide a vital link between generations.

Các tập quán xã hội là cầu nối quan trọng giữa các thế hệ.

Ôn tập Lưu sổ

I'll send you the link by email.

Tôi sẽ gửi cho bạn đường link qua email.

Ôn tập Lưu sổ

The program checks links to all pages on this site and external sites.

Chương trình kiểm tra các liên kết đến tất cả các trang trên website này và các trang bên ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

You'll find some useful links on the first couple of pages.

Bạn sẽ tìm thấy một số liên kết hữu ích ở vài trang đầu.

Ôn tập Lưu sổ

Studies haven't proven a link between sugar and hyperactivity.

Các nghiên cứu đã không chứng minh được mối liên hệ giữa đường và chứng tăng động.

Ôn tập Lưu sổ

The study suggests a strong link between workplace culture and a business's financial performance.

Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa văn hóa nơi làm việc và hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

ER C has strong links into our company and into the industry.

ER C có liên kết chặt chẽ với công ty của chúng tôi và vào ngành.

Ôn tập Lưu sổ

I'll send you the link by email.

Tôi sẽ gửi cho bạn liên kết qua email.

Ôn tập Lưu sổ

You'll find some useful links on the first couple of pages.

Bạn sẽ tìm thấy một số liên kết hữu ích trên một vài trang đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ