Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

life jacket là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ life jacket trong tiếng Anh

life jacket /ˈlaɪf ˌdʒækɪt/
- Cụm danh từ : Áo phao

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "life jacket"

1 jacket
Phiên âm: /ˈdʒækɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Áo khoác, áo vét Ngữ cảnh: Loại áo mặc ngoài để giữ ấm hoặc làm đẹp

Ví dụ:

He put on his leather jacket

Anh ấy mặc áo khoác da vào

2 jackets
Phiên âm: /ˈdʒækɪts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các loại áo khoác Ngữ cảnh: Nhiều chiếc áo khoác khác nhau

Ví dụ:

All jackets are on sale today

Tất cả áo khoác đều đang giảm giá hôm nay

3 life jacket
Phiên âm: /ˈlaɪf ˌdʒækɪt/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Áo phao Ngữ cảnh: Áo giúp nổi khi ở dưới nước

Ví dụ:

You must wear a life jacket on the boat

Bạn phải mặc áo phao khi đi thuyền

4 jacketed
Phiên âm: /ˈdʒækɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có bọc ngoài, có lớp áo Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả vật có lớp bảo vệ bên ngoài

Ví dụ:

The book is jacketed in plastic

Cuốn sách được bọc nhựa bên ngoài

5 paperback jacket
Phiên âm: /ˈpeɪpəbæk ˈdʒækɪt/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Bìa sách mềm Ngữ cảnh: Lớp bìa bảo vệ ngoài của sách

Ví dụ:

The paperback jacket is colorful

Bìa mềm của cuốn sách rất sặc sỡ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!