Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

license plate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ license plate trong tiếng Anh

license plate /ˈlaɪsəns pleɪt/
- (n) : bảng số xe

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

license plate: Biển số xe (n, AmE)

License plate là cách gọi Mỹ của number plate.

  • The license plate was stolen. (Biển số xe bị trộm.)
  • She bought a custom license plate. (Cô ấy mua biển số cá nhân hóa.)
  • The license plate is on the rear bumper. (Biển số gắn trên cản sau.)

Bảng biến thể từ "license plate"

1 plate
Phiên âm: /pleɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đĩa (ăn, trang trí) Ngữ cảnh: Vật dụng dùng để đựng thức ăn hoặc trang trí

Ví dụ:

He put the food on a plate

Anh ấy đặt thức ăn lên đĩa

2 plate
Phiên âm: /pleɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt lên đĩa Ngữ cảnh: Hành động đặt món ăn lên đĩa

Ví dụ:

She plated the dinner beautifully

Cô ấy trang trí món ăn lên đĩa rất đẹp

3 plate of food
Phiên âm: /pleɪt əv fuːd/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Đĩa thức ăn Ngữ cảnh: Món ăn trên đĩa

Ví dụ:

He served a plate of pasta

Anh ấy dọn một đĩa mì

4 license plate
Phiên âm: /ˈlaɪsəns pleɪt/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Biển số xe Ngữ cảnh: Dải số nhận diện xe

Ví dụ:

The car had a new license plate

Xe có biển số mới

5 plate tectonics
Phiên âm: /pleɪt tɛkˈtɒnɪks/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Địa chất mảng Ngữ cảnh: Lý thuyết về chuyển động mảng kiến tạo

Ví dụ:

Plate tectonics explain earthquakes

Địa chất mảng giải thích về động đất

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!