| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
often
|
Phiên âm: /ˈɔːfən/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Thường xuyên | Ngữ cảnh: Diễn tả tần suất xảy ra của một hành động |
Ví dụ: He often visits his grandparents
Anh ấy thường xuyên thăm ông bà |
Anh ấy thường xuyên thăm ông bà |
| 2 |
2
often used
|
Phiên âm: /ˈɔːfən juːzd/ | Loại từ: Cụm tính từ | Nghĩa: Được sử dụng thường xuyên | Ngữ cảnh: Điều gì đó được sử dụng nhiều lần |
Ví dụ: This is a commonly used phrase
Đây là một cụm từ được sử dụng thường xuyên |
Đây là một cụm từ được sử dụng thường xuyên |
| 3 |
3
more often
|
Phiên âm: /mɔːr ˈɔːfən/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Thường xuyên hơn | Ngữ cảnh: Sự tăng tần suất |
Ví dụ: I see him more often now
Tôi gặp anh ấy thường xuyên hơn bây giờ |
Tôi gặp anh ấy thường xuyên hơn bây giờ |
| 4 |
4
less often
|
Phiên âm: /lɛs ˈɔːfən/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Ít thường xuyên hơn | Ngữ cảnh: Mức giảm tần suất |
Ví dụ: She visits less often than before
Cô ấy ít thăm hơn trước đây |
Cô ấy ít thăm hơn trước đây |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||