Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

leisure là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ leisure trong tiếng Anh

leisure /ˈlɛʒə/
- adjective : thời gian rảnh rỗi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

leisure: Thời gian rảnh rỗi

Leisure là danh từ chỉ thời gian mà bạn không phải làm việc hoặc học, có thể dùng để thư giãn hoặc giải trí.

  • Reading is one of my favorite leisure activities. (Đọc sách là một trong những hoạt động yêu thích của tôi vào thời gian rảnh.)
  • He spends his leisure time painting. (Anh ấy dành thời gian rảnh để vẽ.)
  • We should make the most of our leisure. (Chúng ta nên tận dụng tối đa thời gian rảnh.)

Bảng biến thể từ "leisure"

1 leisure
Phiên âm: /ˈleʒə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thời gian rảnh rỗi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thời gian không phải làm việc

Ví dụ:

I read books in my leisure time

Tôi đọc sách trong thời gian rảnh

2 leisurely
Phiên âm: /ˈleʒəli/ Loại từ: Trạng từ / Tính từ Nghĩa: Một cách thong thả Ngữ cảnh: Dùng mô tả nhịp độ chậm rãi

Ví dụ:

They took a leisurely walk

Họ đi dạo thong thả

3 leisure-related
Phiên âm: /ˈleʒə(r) rɪˈleɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan giải trí Ngữ cảnh: Dùng trong du lịch/xã hội

Ví dụ:

Leisure-related activities are increasing

Các hoạt động giải trí đang gia tăng

Danh sách câu ví dụ:

These days, we have more money and more leisure to enjoy it.

Ngày nay, chúng ta có nhiều tiền hơn và nhiều thời gian rảnh hơn để tận hưởng nó.

Ôn tập Lưu sổ

Make the most of your leisure time!

Hãy tận dụng tối đa thời gian rảnh của bạn!

Ôn tập Lưu sổ

These days, we have increased opportunities for leisure.

Ngày nay, chúng ta có nhiều cơ hội giải trí hơn.

Ôn tập Lưu sổ

These are leisure activities and pursuits.

Đây là các hoạt động và thú vui giải trí.

Ôn tập Lưu sổ

These are public parks and leisure facilities.

Đây là các công viên công cộng và cơ sở giải trí.

Ôn tập Lưu sổ

The leisure industry is the business of providing leisure activities.

Ngành công nghiệp giải trí là ngành kinh doanh cung cấp các hoạt động giải trí.

Ôn tập Lưu sổ

Spend the afternoon at leisure in the town center.

Hãy thong thả dành buổi chiều ở trung tâm thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

Let's have lunch so we can talk at leisure.

Chúng ta hãy ăn trưa để có thể thong thả nói chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

I suggest you take the forms away and read them at your leisure.

Tôi đề nghị bạn mang các mẫu đơn về và đọc chúng khi có thời gian rảnh.

Ôn tập Lưu sổ

One of my favorite leisure activities is watching movies.

Một trong những hoạt động giải trí yêu thích của tôi là xem phim.

Ôn tập Lưu sổ