Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

legality là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ legality trong tiếng Anh

legality /liˈɡæləti/
- Danh từ (liên quan) : Tính hợp pháp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "legality"

1 legally
Phiên âm: /ˈliːɡəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hợp pháp Ngữ cảnh: Dùng để nói về việc làm đúng theo luật pháp

Ví dụ:

Citizens must act legally and responsibly

Công dân phải hành động hợp pháp và có trách nhiệm

2 legal
Phiên âm: /ˈliːɡəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hợp pháp Ngữ cảnh: Dạng gốc của trạng từ “legally”

Ví dụ:

It’s a legal business transaction

Đó là một giao dịch kinh doanh hợp pháp

3 legality
Phiên âm: /lɪˈɡæləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính hợp pháp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái tuân thủ luật pháp

Ví dụ:

The legality of the new policy is under review

Tính hợp pháp của chính sách mới đang được xem xét

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!