Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

leasing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ leasing trong tiếng Anh

leasing /ˈliːsɪŋ/
- Danh từ : Hoạt động cho thuê

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "leasing"

1 lease
Phiên âm: /liːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hợp đồng thuê Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý nhà đất

Ví dụ:

They signed a one-year lease

Họ ký hợp đồng thuê một năm

2 lease
Phiên âm: /liːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho thuê/thuê Ngữ cảnh: Dùng khi thuê tài sản

Ví dụ:

She leased an apartment downtown

Cô ấy thuê một căn hộ ở trung tâm

3 leased
Phiên âm: /liːst/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã thuê/cho thuê Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The property was leased quickly

Bất động sản được cho thuê nhanh chóng

4 leasing
Phiên âm: /ˈliːsɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động cho thuê Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

Car leasing is popular

Dịch vụ cho thuê xe rất phổ biến

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!