Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lawn là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lawn trong tiếng Anh

lawn /lɔːn/
- adverb : cừu con

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

lawn: Bãi cỏ

Lawn là danh từ chỉ khu đất trồng cỏ, thường nằm trước hoặc sau nhà, được cắt tỉa gọn gàng.

  • They were having a picnic on the lawn. (Họ đang tổ chức picnic trên bãi cỏ.)
  • The lawn needs mowing. (Bãi cỏ cần được cắt.)
  • Children played games on the school lawn. (Trẻ em chơi trò chơi trên bãi cỏ của trường.)

Bảng biến thể từ "lawn"

1 lawn
Phiên âm: /lɔːn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bãi cỏ Ngữ cảnh: Dùng trong sân vườn

Ví dụ:

Children played on the lawn

Trẻ em chơi trên bãi cỏ

2 lawned
Phiên âm: /lɔːnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có bãi cỏ Ngữ cảnh: Dùng mô tả khuôn viên

Ví dụ:

A well-lawned garden appeared

Khu vườn có bãi cỏ đẹp hiện ra

3 lawn-care
Phiên âm: /lɔːn keə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chăm sóc bãi cỏ Ngữ cảnh: Dùng trong dịch vụ

Ví dụ:

Lawn-care services expanded

Dịch vụ chăm sóc bãi cỏ mở rộng

4 lawnmower
Phiên âm: /ˈlɔːnˌməʊə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy cắt cỏ Ngữ cảnh: Dùng trong làm vườn

Ví dụ:

He bought a lawnmower

Anh ấy mua máy cắt cỏ

Danh sách câu ví dụ:

In summer we have to mow the lawn twice a week.

Vào mùa hè, chúng tôi phải cắt cỏ hai lần một tuần.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel boasts two tennis courts and a croquet lawn.

Khách sạn tự hào có hai sân tennis và một bãi cỏ chơi bóng bàn.

Ôn tập Lưu sổ

The cottage sits on a hill above a sweep of lawn.

Ngôi nhà nhỏ nằm trên ngọn đồi phía trên một bãi cỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The lawn really needs mowing.

Bãi cỏ thực sự cần cắt cỏ.

Ôn tập Lưu sổ

a carefully tended lawn

một bãi cỏ được chăm sóc cẩn thận

Ôn tập Lưu sổ

the correct way to maintain a lawn

cách chính xác để duy trì một bãi cỏ

Ôn tập Lưu sổ

They walked across the lawn towards the river.

Họ đi bộ băng qua bãi cỏ về phía sông.

Ôn tập Lưu sổ